Trang chủMNMRF • OTCMKTS
add
Monumental Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,078 $
Mức chênh lệch một ngày
0,089 $ - 0,090 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,43 Tr CAD
Số lượng trung bình
167,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 354,56 N | 70,08% |
Thu nhập ròng | -469,03 N | -435,42% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 337,64 N | -36,27% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 449,78 N | -78,49% |
Tổng tài sản | 1,45 Tr | -70,54% |
Tổng nợ | 119,38 N | 91,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -69,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -78,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -469,03 N | -435,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -330,18 N | 7,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -294,37 N | -569,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 764,78 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 140,23 N | 135,10% |
Dòng tiền tự do | -190,78 N | 36,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web