Finance

Danh sách
MNIN:TLV
Mendelson Infrastructures&Industries Ltd
1.559,00 ILA
+5,84%
(+86,00) 1 ngày
13 thg 8, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MNIN...
Mở
1.473,00 ILA
Cao
1.599,00 ILA
Thấp
1.473,00 ILA
Vốn hoá thị trường
617,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,13 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
12,62 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,42
Cao nhất trong 52 tuần
1.699,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.220,00 ILA
EPS
0,95 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,62 Tr
Số nhân viên
559
Mở
1.473,00 ILA
Cao
1.599,00 ILA
Thấp
1.473,00 ILA
Vốn hoá thị trường
617,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,13 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
12,62 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,42
Cao nhất trong 52 tuần
1.699,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.220,00 ILA
EPS
0,95 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,62 Tr
Số nhân viên
559
Giới thiệu về Mendelson Infrastructures&Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên559
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webiml.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
242,14 Tr
279,23 Tr
264,02 Tr
238,05 Tr
Giá vốn hàng bán
176,75 Tr
205,00 Tr
192,08 Tr
169,05 Tr
Chi phí doanh thu
176,75 Tr
205,00 Tr
192,08 Tr
169,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,57 Tr
53,72 Tr
51,89 Tr
54,81 Tr
Chi phí hoạt động
51,73 Tr
53,72 Tr
53,16 Tr
54,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
228,48 Tr
258,73 Tr
245,23 Tr
223,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,65 Tr
20,51 Tr
18,78 Tr
14,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-3,15 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,06 Tr
18,48 Tr
17,57 Tr
11,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,06 Tr
18,48 Tr
16,28 Tr
11,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,94 Tr
5,08 Tr
4,32 Tr
3,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,42%
27,50%
24,59%
26,45%
Chi phí hoạt động khác
165,00 N
-
1,26 Tr
-68,00 N
Thu nhập ròng
7,23 Tr
11,44 Tr
11,62 Tr
7,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,98%
4,10%
4,40%
3,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,06 Tr
1,84 Tr
1,95 Tr
1,15 Tr
Chi phí lãi suất
-2,65 Tr
-3,86 Tr
-5,94 Tr
-3,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,60 Tr
-2,02 Tr
-3,99 Tr
-2,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,76 Tr
22,57 Tr
20,84 Tr
16,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-352,00 N
-
-6,00 N
198,00 N
Các ứng dụng của Google