Finance

Danh sách
MNG:LON
M&G PLC
306,30 GBX
-0,39%
(-1,20) 1 ngày
14 thg 10, 14:00:22 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MNG...
Mở
308,10 GBX
Cao
310,40 GBX
Thấp
304,90 GBX
Vốn hoá thị trường
7,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,34 Tr
Khối lượng
710,47 N
Cổ tức
6,73%
Cổ tức hằng quý
5,15 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
367,10 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
251,70 GBX
EPS
-0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,41 T
Số nhân viên
6 N
Mở
308,10 GBX
Cao
310,40 GBX
Thấp
304,90 GBX
Vốn hoá thị trường
7,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,34 Tr
Khối lượng
710,47 N
Cổ tức
6,73%
Cổ tức hằng quý
5,15 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
367,10 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
251,70 GBX
EPS
-0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,41 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
M&G plc is a global investment manager headquartered in the City of London. Since its de-merger from Prudential plc, it has been listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về M&G PLC
Giám đốc điều hànhAndrea Rossi
Số nhân viên6,46 N
Ngày thành lập1901
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,86 T
1,86 T
1,70 T
1,70 T
Giá vốn hàng bán
727,50 Tr
727,50 Tr
766,50 Tr
766,50 Tr
Chi phí doanh thu
727,50 Tr
727,50 Tr
766,50 Tr
766,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
211,50 Tr
211,50 Tr
674,00 Tr
674,00 Tr
Chi phí hoạt động
229,00 Tr
229,00 Tr
675,00 Tr
675,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
956,50 Tr
956,50 Tr
1,44 T
1,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
899,50 Tr
899,50 Tr
255,00 Tr
255,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-39,00 Tr
-39,00 Tr
-71,00 Tr
-71,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
375,50 Tr
375,50 Tr
152,00 Tr
152,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
666,50 Tr
666,50 Tr
152,00 Tr
152,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
342,50 Tr
342,50 Tr
234,50 Tr
234,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
91,21%
91,21%
154,28%
154,28%
Chi phí hoạt động khác
16,00 Tr
16,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
29,50 Tr
29,50 Tr
-85,00 Tr
-85,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,59%
1,59%
-5,01%
-5,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-198,00 Tr
-198,00 Tr
-34,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-198,00 Tr
-198,00 Tr
-34,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
929,00 Tr
929,00 Tr
290,50 Tr
290,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google