Finance

Danh sách
MNDTR:IST
Mondi Turkey Olkl Mkav Kgt ve Amj Sny AS
4,08 TRY
+0,49%
(+0,020) 1 ngày
2 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MNDTR...
Mở
4,06 TRY
Cao
4,14 TRY
Thấp
4,03 TRY
Vốn hoá thị trường
4,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,74 Tr
Khối lượng
863,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,02 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,90 TRY
EPS
-1,63 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
1 N
Mở
4,06 TRY
Cao
4,14 TRY
Thấp
4,03 TRY
Vốn hoá thị trường
4,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,74 Tr
Khối lượng
863,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,02 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,90 TRY
EPS
-1,63 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mondi Turkey Olkl Mkav Kgt ve Amj Sny AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,25 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,68 T
-
4,46 T
4,18 T
Giá vốn hàng bán
3,02 T
-
3,56 T
3,58 T
Chi phí doanh thu
3,02 T
-
3,56 T
3,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
647,82 Tr
-
823,04 Tr
764,31 Tr
Chi phí hoạt động
649,37 Tr
-
852,51 Tr
762,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,66 T
-
4,41 T
4,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,08 Tr
-
49,15 Tr
-159,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-418,68 Tr
-
-70,26 Tr
69,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-545,61 Tr
-
-72,57 Tr
-237,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-521,99 Tr
-
-72,57 Tr
-236,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-152,23 Tr
-
-5,41 Tr
204,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,90%
-
7,46%
-85,80%
Chi phí hoạt động khác
1,54 Tr
-
29,46 Tr
-1,57 Tr
Thu nhập ròng
-393,38 Tr
-
-67,16 Tr
-441,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,70%
-
-1,51%
-10,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,01 Tr
-
35,79 Tr
26,90 Tr
Chi phí lãi suất
-95,33 Tr
-
-103,54 Tr
-117,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-73,32 Tr
-
-67,76 Tr
-90,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
229,93 Tr
-
244,31 Tr
57,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-27,75 Tr
-
-
-22,09 Tr
Các ứng dụng của Google