Finance

Danh sách
MNDRS:IST
Menderes Tekstil Sanayi ve Ticaret AS
9,44 TRY
+1,83%
(+0,17) 1 ngày
5 thg 10, 13:07:08 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MNDRS...
Mở
9,27 TRY
Cao
9,69 TRY
Thấp
9,27 TRY
Vốn hoá thị trường
2,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,15 Tr
Khối lượng
719,05 N
Chỉ số P/E
5,83
Cao nhất trong 52 tuần
16,73 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,78 TRY
EPS
1,62 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
9,27 TRY
Cao
9,69 TRY
Thấp
9,27 TRY
Vốn hoá thị trường
2,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,15 Tr
Khối lượng
719,05 N
Chỉ số P/E
5,83
Cao nhất trong 52 tuần
16,73 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,78 TRY
EPS
1,62 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Menderes Tekstil Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,4 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmenderes.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,12 T
2,54 T
2,22 T
2,05 T
Giá vốn hàng bán
1,84 T
2,36 T
2,36 T
2,13 T
Chi phí doanh thu
1,84 T
2,36 T
2,36 T
2,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-539,25 N
29,49 Tr
15,16 Tr
16,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
147,33 Tr
170,34 Tr
196,93 Tr
204,18 Tr
Chi phí hoạt động
46,22 Tr
213,89 Tr
198,80 Tr
161,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,88 T
2,57 T
2,56 T
2,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
238,37 Tr
-30,06 Tr
-337,61 Tr
-245,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
80,13 Tr
109,91 Tr
144,69 Tr
26,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
403,37 Tr
150,98 Tr
-13,01 Tr
-111,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
404,12 Tr
152,68 Tr
-10,02 Tr
-109,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
128,09 Tr
8,28 Tr
109,08 Tr
-266,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,75%
5,48%
-838,72%
238,38%
Chi phí hoạt động khác
-100,57 Tr
14,06 Tr
-13,29 Tr
-58,96 Tr
Thu nhập ròng
275,70 Tr
146,20 Tr
-120,63 Tr
140,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,00%
5,76%
-5,43%
6,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
164,25 Tr
214,70 Tr
221,69 Tr
273,12 Tr
Chi phí lãi suất
-77,14 Tr
-93,02 Tr
-43,22 Tr
-89,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
87,11 Tr
121,68 Tr
178,47 Tr
183,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
502,25 Tr
239,95 Tr
-189,40 Tr
-77,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google