Finance

Danh sách
MNC:WSE
Mennica Polska SA
39,70 PLN
+0,76%
(+0,30) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MNC...
Mở
39,40 PLN
Cao
39,80 PLN
Thấp
39,10 PLN
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,84 N
Khối lượng
891,00
Cổ tức
3,78%
Cổ tức hằng quý
0,37 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
3,58
Cao nhất trong 52 tuần
59,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
31,20 PLN
EPS
11,08 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,09 Tr
Số nhân viên
408
Mở
39,40 PLN
Cao
39,80 PLN
Thấp
39,10 PLN
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,84 N
Khối lượng
891,00
Cổ tức
3,78%
Cổ tức hằng quý
0,37 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
3,58
Cao nhất trong 52 tuần
59,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
31,20 PLN
EPS
11,08 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,09 Tr
Số nhân viên
408
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Mint of Poland is a private company which is the only private body permitted to manufacture coins and investment products in Poland. It is located in Warsaw. It is a joint-stock company, with a listing on the Warsaw Stock Exchange since April 7, 1998, which makes it the only mint in the world that is publicly traded. Wikipedia
Giới thiệu về Mennica Polska SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên408
Ngày thành lập10 thg 2, 1766
Trụ sở chínhWarszawa, Vùng hành chính Masovian, Ba Lan
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
420,25 Tr
593,72 Tr
726,74 Tr
868,68 Tr
Giá vốn hàng bán
376,66 Tr
524,36 Tr
640,71 Tr
640,63 Tr
Chi phí doanh thu
376,66 Tr
524,36 Tr
640,71 Tr
640,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,02 Tr
29,06 Tr
25,81 Tr
20,69 Tr
Chi phí hoạt động
21,14 Tr
30,33 Tr
26,00 Tr
24,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
397,81 Tr
554,69 Tr
666,70 Tr
664,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,44 Tr
39,03 Tr
60,03 Tr
204,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,85 Tr
-5,15 Tr
-20,60 Tr
16,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
409,58 Tr
25,75 Tr
35,74 Tr
207,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,14 Tr
25,76 Tr
35,73 Tr
207,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,78 Tr
13,44 Tr
5,76 Tr
44,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,68%
52,21%
16,12%
21,28%
Chi phí hoạt động khác
1,13 Tr
1,15 Tr
189,00 N
3,35 Tr
Thu nhập ròng
406,54 Tr
15,86 Tr
27,46 Tr
88,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
96,74%
2,67%
3,78%
10,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,66 Tr
824,00 N
112,00 N
-
Chi phí lãi suất
-3,70 Tr
-9,96 Tr
-4,40 Tr
-12,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,96 Tr
-9,14 Tr
-4,29 Tr
-12,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,36 Tr
51,98 Tr
76,45 Tr
220,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
29,00 N
-11,00 N
-
Các ứng dụng của Google