Finance

Danh sách
MNC:ASX
Merino & Co Ltd
0,095 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MNC...
Mở
0,10 AU$
Cao
0,10 AU$
Thấp
0,10 AU$
Vốn hoá thị trường
5,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
283,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,03 Tr
Mở
0,10 AU$
Cao
0,10 AU$
Thấp
0,10 AU$
Vốn hoá thị trường
5,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
283,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,03 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Merino & Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
483,75 N
483,75 N
657,86 N
657,86 N
Giá vốn hàng bán
367,21 N
367,21 N
407,21 N
407,21 N
Chi phí doanh thu
367,21 N
367,21 N
407,21 N
407,21 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
526,33 N
526,33 N
399,24 N
399,24 N
Chi phí hoạt động
798,22 N
798,22 N
527,32 N
527,32 N
Tổng chi phí hoạt động
1,17 Tr
1,17 Tr
934,53 N
934,53 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-681,68 N
-681,68 N
-276,66 N
-276,66 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,32 N
-8,32 N
-113,00
-113,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-763,90 N
-763,90 N
-340,95 N
-340,95 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-763,90 N
-763,90 N
-340,95 N
-340,95 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
93,50 N
93,50 N
128,56 N
128,56 N
Thu nhập ròng
-763,90 N
-763,90 N
-340,95 N
-340,95 N
Biên lợi nhuận ròng
-157,91%
-157,91%
-51,83%
-51,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,49 N
1,49 N
231,00
231,00
Chi phí lãi suất
-74,23 N
-74,23 N
-62,76 N
-62,76 N
Chi phí lãi suất ròng
-72,74 N
-72,74 N
-62,53 N
-62,53 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
98,79 N
98,79 N
93,91 N
93,91 N
EBITDA
-582,89 N
-582,89 N
-183,27 N
-183,27 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google