Finance

Danh sách
Tại sao MMX giảm 4,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
MMX:FRA
Martin Marietta Materials Inc
469,80 €
-4,32%
(-21,20) 1 ngày
6 thg 11, 22:00:00 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MMX...
Mở
469,40 €
Cao
469,80 €
Thấp
469,40 €
Vốn hoá thị trường
36,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
9,00
Cao nhất trong 52 tuần
593,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
416,80 €
Số nhân viên
10 N
Mở
469,40 €
Cao
469,80 €
Thấp
469,40 €
Vốn hoá thị trường
36,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
9,00
Cao nhất trong 52 tuần
593,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
416,80 €
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Martin Marietta Materials, Inc. is an American company that supplies aggregates, cement, asphalt, and heavy building materials. It has operations spanning 26 states, Canada, and the Caribbean. In particular, Martin Marietta Materials supplies resources for the construction of roads, sidewalks, and foundations. Wikipedia
Giới thiệu về Martin Marietta Materials Inc
Giám đốc điều hànhC. Howard Nye
Số nhân viên9,6 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhRaleigh, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
1,53 T
1,36 T
1,95 T
2,37 T
Giá vốn hàng bán
1,06 T
1,05 T
1,45 T
1,72 T
Chi phí doanh thu
1,06 T
1,05 T
1,45 T
1,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
104,00 Tr
127,00 Tr
113,00 Tr
127,00 Tr
Chi phí hoạt động
118,00 Tr
137,00 Tr
102,00 Tr
123,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,18 T
1,19 T
1,55 T
1,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
354,00 Tr
173,00 Tr
393,00 Tr
528,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,00 Tr
5,00 Tr
4,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
279,00 Tr
117,00 Tr
320,00 Tr
313,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
293,00 Tr
122,00 Tr
338,00 Tr
397,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,00 Tr
38,00 Tr
64,00 Tr
57,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,49%
32,48%
20,00%
18,21%
Chi phí hoạt động khác
14,00 Tr
10,00 Tr
-11,00 Tr
-4,00 Tr
Thu nhập ròng
279,00 Tr
1,51 T
251,00 Tr
256,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,20%
111,09%
12,89%
10,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,62
1,93
5,00
5,47
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-58,00 Tr
-56,00 Tr
-59,00 Tr
-138,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,00 Tr
-56,00 Tr
-59,00 Tr
-138,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
511,00 Tr
340,00 Tr
597,00 Tr
849,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-13,00 Tr
-10,00 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google