Finance

Danh sách
MMSV:KLSE
MMS Ventures Bhd
0,30 MYR
+3,39%
(+0,010) 1 ngày
24 thg 8, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MMSV...
Mở
0,30 MYR
Cao
0,30 MYR
Thấp
0,30 MYR
Vốn hoá thị trường
62,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
20,00 N
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7.625,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 MYR
EPS
0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,44 Tr
Số nhân viên
124
Mở
0,30 MYR
Cao
0,30 MYR
Thấp
0,30 MYR
Vốn hoá thị trường
62,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
20,00 N
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7.625,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 MYR
EPS
0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,44 Tr
Số nhân viên
124
Giới thiệu về MMS Ventures Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên124
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmmsis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
10,84 Tr
9,75 Tr
4,78 Tr
1,69 Tr
Giá vốn hàng bán
7,24 Tr
7,63 Tr
5,88 Tr
2,95 Tr
Chi phí doanh thu
7,24 Tr
7,63 Tr
5,88 Tr
2,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,44 Tr
1,30 Tr
1,06 Tr
1,27 Tr
Chi phí hoạt động
1,16 Tr
438,23 N
555,66 N
765,09 N
Tổng chi phí hoạt động
8,40 Tr
8,07 Tr
6,44 Tr
3,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,43 Tr
1,68 Tr
-1,65 Tr
-2,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,41 Tr
1,77 Tr
-1,95 Tr
-2,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,43 Tr
1,68 Tr
-1,65 Tr
-2,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
604,46 N
-81,67 N
-220,76 N
-1,30 N
Thuế suất hiệu dụng
17,75%
-4,61%
11,34%
0,04%
Chi phí hoạt động khác
-270,79 N
-862,20 N
-508,33 N
-502,23 N
Thu nhập ròng
2,80 Tr
1,85 Tr
-1,73 Tr
-2,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,85%
18,99%
-36,08%
-169,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,52 Tr
1,74 Tr
-1,58 Tr
-1,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google