Finance

Danh sách
Tại sao MMS giảm 5,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
MMS:NYSE
Maximus Inc
65,50 US$
-5,37%
(-3,72) 1 ngày
65,50 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 6 thg 11, 16:00:03 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MMS...
Mở
66,82 US$
Cao
68,88 US$
Thấp
64,79 US$
Vốn hoá thị trường
3,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
678,32 N
Khối lượng
941,33 N
Cổ tức
2,02%
Cổ tức hằng quý
0,33 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
9,69
Cao nhất trong 52 tuần
100,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
51,04 US$
EPS
6,76 US$
Beta
0,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,36 Tr
Số nhân viên
37 N
Mở
66,82 US$
Cao
68,88 US$
Thấp
64,79 US$
Vốn hoá thị trường
3,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
678,32 N
Khối lượng
941,33 N
Cổ tức
2,02%
Cổ tức hằng quý
0,33 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
9,69
Cao nhất trong 52 tuần
100,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
51,04 US$
EPS
6,76 US$
Beta
0,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,36 Tr
Số nhân viên
37 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Maximus Inc. is an American government services company, with operations in countries including the United States, Canada, and the United Kingdom. Maximus provides administration and other services for Medicaid, Medicare, health care reform, welfare-to-work, and student loan servicing, among other government programs. The company is based in Tysons, Virginia, has 39,600 employees and a reported annual revenue of $5.3 billion in fiscal year 2024. Wikipedia
Giới thiệu về Maximus Inc
Giám đốc điều hànhBruce L. Caswell
Số nhân viên37,2 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
NgànhService
Trang webmaximus.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Unknown Analyst
BTIG
Buy
Maintained
100,00 US$
+52,7%
07/10/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 12 ngày nữa
Thứ 5, 19 thg 11, 16:00
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / 1,85 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 1,30 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,32 T
1,35 T
1,31 T
1,28 T
Giá vốn hàng bán
984,86 Tr
1,03 T
963,70 Tr
930,17 Tr
Chi phí doanh thu
984,86 Tr
1,03 T
963,70 Tr
930,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
227,03 Tr
152,16 Tr
173,48 Tr
167,19 Tr
Chi phí hoạt động
250,03 Tr
172,46 Tr
193,78 Tr
187,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,23 T
1,20 T
1,16 T
1,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
83,52 Tr
146,21 Tr
148,49 Tr
161,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,00 N
959,00 N
2,94 Tr
608,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
100,47 Tr
126,27 Tr
126,53 Tr
138,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,12 Tr
126,27 Tr
126,53 Tr
138,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,18 Tr
32,32 Tr
28,47 Tr
34,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,06%
25,60%
22,50%
25,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
75,29 Tr
93,94 Tr
98,06 Tr
103,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,71%
6,98%
7,51%
8,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,62
1,85
2,07
2,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-22,43 Tr
-20,82 Tr
-22,11 Tr
-23,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,43 Tr
-20,82 Tr
-22,11 Tr
-23,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,49 Tr
179,40 Tr
181,11 Tr
193,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
206,00 N
-8,98 Tr
-
-1,16 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google