Finance

Beta
Hỏi
Danh sách
MMRGF:OTCMKTS
Minaurum Silver Inc
0,25 US$
+7,62%
(+0,018) 1 ngày
16 thg 6, 13:29:39 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MMRGF...
Mở
0,26 US$
Cao
0,26 US$
Thấp
0,25 US$
Vốn hoá thị trường
179,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
320,28 N
Khối lượng
99,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 US$
Beta
1,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
513,23 Tr
Mở
0,26 US$
Cao
0,26 US$
Thấp
0,25 US$
Vốn hoá thị trường
179,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
320,28 N
Khối lượng
99,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 US$
Beta
1,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
513,23 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Minaurum Silver Inc
Giám đốc điều hànhDarrell Rader
Số nhân viên-
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webminaurum.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
240,44 N
229,72 N
244,32 N
272,04 N
Chi phí hoạt động
1,69 Tr
1,76 Tr
4,26 Tr
3,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,69 Tr
1,76 Tr
4,26 Tr
3,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,69 Tr
-1,76 Tr
-4,26 Tr
-3,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-72,57 N
-207,72 N
-158,78 N
-212,94 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,08 Tr
-1,87 Tr
-4,35 Tr
-3,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,07 Tr
-1,89 Tr
-4,40 Tr
-3,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,00 N
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-2,78%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
151,98 N
248,33 N
-
-
Thu nhập ròng
-2,14 Tr
-1,87 Tr
-4,35 Tr
-3,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
69,87 N
53,77 N
97,41 N
Chi phí lãi suất
-226,08 N
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-226,08 N
69,87 N
53,77 N
97,41 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,40 Tr
-1,48 Tr
-3,97 Tr
-3,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-141,28 N