Finance

Danh sách
MMM:BKK
MMM Capital PCL
2,62 ฿
-0,76%
(-0,020) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MMM...
Mở
2,60 ฿
Cao
2,64 ฿
Thấp
2,60 ฿
Vốn hoá thị trường
951,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
118,67 N
Khối lượng
26,51 N
Cổ tức
7,75%
Cổ tức hằng quý
0,05 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4,75 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,52 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
363,00 Tr
Số nhân viên
80
Mở
2,60 ฿
Cao
2,64 ฿
Thấp
2,60 ฿
Vốn hoá thị trường
951,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
118,67 N
Khối lượng
26,51 N
Cổ tức
7,75%
Cổ tức hằng quý
0,05 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4,75 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,52 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
363,00 Tr
Số nhân viên
80
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MMM Capital PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên80
Ngày thành lập8 thg 12, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
222,75 Tr
208,88 Tr
206,81 Tr
240,58 Tr
Giá vốn hàng bán
122,51 Tr
121,41 Tr
121,05 Tr
145,37 Tr
Chi phí doanh thu
122,51 Tr
121,41 Tr
121,05 Tr
145,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,56 Tr
47,55 Tr
44,99 Tr
48,42 Tr
Chi phí hoạt động
50,61 Tr
47,56 Tr
45,10 Tr
48,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
173,13 Tr
168,97 Tr
166,14 Tr
193,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,62 Tr
39,91 Tr
40,67 Tr
46,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
49,62 Tr
40,04 Tr
40,68 Tr
46,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,62 Tr
40,04 Tr
40,68 Tr
46,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,93 Tr
8,01 Tr
8,14 Tr
9,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,00%
20,00%
20,01%
20,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
39,69 Tr
32,03 Tr
32,54 Tr
37,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,82%
15,33%
15,73%
15,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
97,00 N
236,63 N
105,00 N
205,00 N
Chi phí lãi suất
-100,00 N
-112,12 N
-99,00 N
-87,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 N
124,51 N
6,00 N
118,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,14 Tr
40,46 Tr
42,09 Tr
48,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-2,00 N
Các ứng dụng của Google