Finance

Danh sách
Tại sao MMLP tăng 4,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
MMLP:IDX
Mega Manunggal Property Tbk PT
246,00 IDR
+4,24%
(+10,00) 1 ngày
20 thg 10, 16:14:19 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MMLP...
Mở
236 IDR
Cao
252 IDR
Thấp
236 IDR
Vốn hoá thị trường
1,69 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,36 Tr
Khối lượng
2,36 Tr
Chỉ số P/E
16,23
Cao nhất trong 52 tuần
680 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
236 IDR
EPS
15 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,89 T
Số nhân viên
101
Mở
236 IDR
Cao
252 IDR
Thấp
236 IDR
Vốn hoá thị trường
1,69 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,36 Tr
Khối lượng
2,36 Tr
Chỉ số P/E
16,23
Cao nhất trong 52 tuần
680 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
236 IDR
EPS
15 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,89 T
Số nhân viên
101
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mega Manunggal Property Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên101
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhĐông Jakarta, Jakarta, Indonesia
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
101,49 T
98,13 T
119,60 T
103,43 T
Giá vốn hàng bán
6,01 T
8,81 T
7,00 T
9,56 T
Chi phí doanh thu
6,01 T
8,81 T
7,00 T
9,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,28 T
18,42 T
17,25 T
17,29 T
Chi phí hoạt động
31,60 T
21,14 T
19,23 T
19,31 T
Tổng chi phí hoạt động
37,61 T
29,96 T
26,24 T
28,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,87 T
68,17 T
93,36 T
74,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,23 T
-5,19 T
-3,29 T
-3,34 T
EBT bao gồm các mục bất thường
23,72 T
24,86 T
59,42 T
44,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,01 Tr
24,86 T
59,42 T
44,65 T
Chi phí thuế thu nhập
6,07 T
9,95 T
9,21 T
9,90 T
Thuế suất hiệu dụng
25,60%
40,04%
15,50%
22,17%
Chi phí hoạt động khác
1,87 T
2,26 T
1,56 T
1,65 T
Thu nhập ròng
15,20 T
12,81 T
43,65 T
32,76 T
Biên lợi nhuận ròng
14,98%
13,06%
36,50%
31,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
674,24 Tr
677,11 Tr
972,95 Tr
1,45 T
Chi phí lãi suất
-41,26 T
-38,80 T
-31,63 T
-28,03 T
Chi phí lãi suất ròng
-40,59 T
-38,12 T
-30,65 T
-26,58 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
451,04 Tr
455,82 Tr
421,14 Tr
362,07 Tr
EBITDA
64,33 T
68,62 T
93,78 T
74,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google