Finance

Danh sách
MMK:VIE
Mayr-Melnhof Karton AG
70,80 €
+0,28%
(+0,20) 1 ngày
30 thg 9, 13:28:07 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MMK...
Mở
70,50 €
Cao
71,80 €
Thấp
70,50 €
Vốn hoá thị trường
1,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,63 N
Khối lượng
10,43 N
Cổ tức
2,82%
Cổ tức hằng quý
0,50 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
102,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
69,70 €
EPS
-2,87 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,00 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
70,50 €
Cao
71,80 €
Thấp
70,50 €
Vốn hoá thị trường
1,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,63 N
Khối lượng
10,43 N
Cổ tức
2,82%
Cổ tức hằng quý
0,50 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
102,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
69,70 €
EPS
-2,87 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,00 Tr
Số nhân viên
13 N
Giới thiệu về Mayr-Melnhof Karton AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,1 N
Ngày thành lập1888
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webmm.group
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
949,56 Tr
905,78 Tr
924,64 Tr
924,64 Tr
Giá vốn hàng bán
494,56 Tr
636,00 Tr
468,23 Tr
468,23 Tr
Chi phí doanh thu
494,56 Tr
636,00 Tr
468,23 Tr
468,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
213,03 Tr
261,91 Tr
206,37 Tr
206,37 Tr
Chi phí hoạt động
431,17 Tr
267,72 Tr
423,54 Tr
423,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
925,74 Tr
903,71 Tr
891,78 Tr
891,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,82 Tr
2,07 Tr
32,86 Tr
32,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,00 Tr
-4,38 Tr
1,16 Tr
1,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,03 Tr
-57,18 Tr
22,90 Tr
22,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,03 Tr
-18,14 Tr
23,11 Tr
23,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,91 Tr
32,33 Tr
7,32 Tr
7,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
73,54%
-56,54%
31,97%
31,97%
Chi phí hoạt động khác
162,08 Tr
-43,96 Tr
162,18 Tr
162,18 Tr
Thu nhập ròng
1,95 Tr
-89,56 Tr
15,57 Tr
15,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,21%
-9,89%
1,68%
1,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-5,87
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,65 Tr
5,12 Tr
2,37 Tr
2,37 Tr
Chi phí lãi suất
-12,43 Tr
-7,67 Tr
-10,37 Tr
-10,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,78 Tr
-2,56 Tr
-8,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
56,07 Tr
49,76 Tr
54,99 Tr
54,99 Tr
EBITDA
79,86 Tr
51,86 Tr
88,06 Tr
88,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-133,81 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google