Finance

Danh sách
MMIX:IDX
Multi Medika Internasional Tbk PT
975,00 IDR
+0,52%
(+5,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:13:34 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MMIX...
Mở
970 IDR
Cao
990 IDR
Thấp
960 IDR
Vốn hoá thị trường
4,68 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
28,57 Tr
Khối lượng
47,41 Tr
Chỉ số P/E
716,43
Cao nhất trong 52 tuần
990 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
166 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,80 T
Số nhân viên
145
Mở
970 IDR
Cao
990 IDR
Thấp
960 IDR
Vốn hoá thị trường
4,68 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
28,57 Tr
Khối lượng
47,41 Tr
Chỉ số P/E
716,43
Cao nhất trong 52 tuần
990 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
166 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,80 T
Số nhân viên
145
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Multi Medika Internasional Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên145
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,07 T
63,48 T
50,11 T
39,46 T
Giá vốn hàng bán
16,24 T
24,56 T
23,13 T
13,70 T
Chi phí doanh thu
16,24 T
24,56 T
23,13 T
13,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,98 T
20,72 T
24,71 T
26,14 T
Chi phí hoạt động
18,00 T
28,21 T
24,78 T
26,39 T
Tổng chi phí hoạt động
34,24 T
52,77 T
47,91 T
40,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,83 T
10,70 T
2,20 T
-635,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,43 T
-5,80 T
-13,74 Tr
369,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
266,40 Tr
5,22 T
1,92 T
-415,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
266,40 Tr
5,22 T
1,92 T
-415,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-108,12 Tr
2,11 T
446,96 Tr
-508,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-40,59%
40,48%
23,25%
122,29%
Chi phí hoạt động khác
16,53 Tr
7,49 T
70,27 Tr
257,09 Tr
Thu nhập ròng
374,52 Tr
3,10 T
1,48 T
92,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,93%
4,89%
2,94%
0,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,18 Tr
203,69 Tr
12,90 Tr
11,95 Tr
Chi phí lãi suất
-171,46 Tr
-
-280,19 Tr
-165,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-135,28 Tr
203,69 Tr
-267,30 Tr
-153,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,61 T
87,50 T
3,35 T
1,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google