Finance

Danh sách
MMI:NYSE
Marcus & Millichap Inc
28,24 US$
-1,81%
(-0,52) 1 ngày
28,24 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:09 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MMI...
Mở
28,70 US$
Cao
28,73 US$
Thấp
28,14 US$
Vốn hoá thị trường
1,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
163,10 N
Khối lượng
112,53 N
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
0,12 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
76,21
Cao nhất trong 52 tuần
33,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,43 US$
EPS
0,37 US$
Beta
1,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,87 Tr
Số nhân viên
854
Mở
28,70 US$
Cao
28,73 US$
Thấp
28,14 US$
Vốn hoá thị trường
1,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
163,10 N
Khối lượng
112,53 N
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
0,12 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
76,21
Cao nhất trong 52 tuần
33,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,43 US$
EPS
0,37 US$
Beta
1,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,87 Tr
Số nhân viên
854
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Marcus & Millichap, Inc. is an American company that provides real estate brokerage, mortgage brokerage, research, and advisory services in the U.S. and Canada in the field of commercial property. It popularized the practice of listing properties exclusively with one brokerage firm. The company has over 1,800 employees in more than 80 offices across the U.S. and Canada. Wikipedia
Giới thiệu về Marcus & Millichap Inc
Giám đốc điều hànhHessam Nadji | Hessam Nadji
Số nhân viên854
Ngày thành lập1971
Trụ sở chínhCalabasas, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Unknown Analyst
Wells Fargo
Sell
Maintained
29,00 US$
+2,7%
11/25/2025
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,10 US$ / 0,03 US$
+233,33%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
202,92 Tr / 194,30 Tr
+4,43%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
193,89 Tr
243,95 Tr
171,47 Tr
202,92 Tr
Giá vốn hàng bán
121,00 Tr
154,52 Tr
103,64 Tr
126,67 Tr
Chi phí doanh thu
121,00 Tr
154,52 Tr
103,64 Tr
126,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,53 Tr
70,71 Tr
71,10 Tr
71,69 Tr
Chi phí hoạt động
75,27 Tr
74,07 Tr
73,49 Tr
74,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
196,27 Tr
228,59 Tr
177,13 Tr
200,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,37 Tr
15,36 Tr
-5,66 Tr
2,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
652,00 N
258,00 N
-261,00 N
799,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,47 Tr
19,22 Tr
-2,17 Tr
6,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,47 Tr
19,16 Tr
-2,05 Tr
6,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,23 Tr
5,91 Tr
934,00 N
2,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
83,67%
30,75%
-43,12%
37,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
240,00 N
13,31 Tr
-3,10 Tr
3,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,12%
5,46%
-1,81%
1,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,01
0,34
-0,08
0,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,39 Tr
3,73 Tr
4,02 Tr
3,39 Tr
Chi phí lãi suất
-197,00 N
-189,00 N
-153,00 N
-140,00 N
Chi phí lãi suất ròng
3,19 Tr
3,54 Tr
3,87 Tr
3,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,74 Tr
3,35 Tr
2,39 Tr
2,35 Tr
EBITDA
369,00 N
18,71 Tr
-3,27 Tr
4,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google