Finance

Danh sách
MMI:ASX
Metro Mining Ltd
0,75 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 10, 16:10:30 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MMI...
Vốn hoá thị trường
230,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
678,25 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,83 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,73 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
308,77 Tr
Số nhân viên
235
Vốn hoá thị trường
230,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
678,25 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,83 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,73 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
308,77 Tr
Số nhân viên
235
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Metro Mining Ltd
Giám đốc điều hànhSimon Wensley
Số nhân viên235
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
49,34 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
116,69 Tr
116,69 Tr
49,34 Tr
49,34 Tr
Giá vốn hàng bán
91,05 Tr
91,05 Tr
63,03 Tr
63,03 Tr
Chi phí doanh thu
91,05 Tr
91,05 Tr
63,03 Tr
63,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,41 Tr
5,41 Tr
4,33 Tr
4,33 Tr
Chi phí hoạt động
5,74 Tr
5,74 Tr
4,56 Tr
4,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
96,79 Tr
96,79 Tr
67,58 Tr
67,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,90 Tr
19,90 Tr
-18,24 Tr
-18,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-962,50 N
-962,50 N
-49,50 N
-49,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,14 Tr
16,14 Tr
-14,72 Tr
-14,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,14 Tr
16,14 Tr
-14,72 Tr
-14,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,87 Tr
4,87 Tr
-4,54 Tr
-4,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,17%
30,17%
30,85%
30,85%
Chi phí hoạt động khác
327,00 N
327,00 N
228,00 N
228,00 N
Thu nhập ròng
11,27 Tr
11,27 Tr
-10,18 Tr
-10,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,66%
9,66%
-20,62%
-20,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 N
4,00 N
55,00 N
55,00 N
Chi phí lãi suất
-3,56 Tr
-3,56 Tr
-3,66 Tr
-3,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,56 Tr
-3,56 Tr
-3,61 Tr
-3,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,11 Tr
21,11 Tr
-13,97 Tr
-13,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google