Finance

Danh sách
Tại sao MMGR-B tăng 2,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
MMGR-B:STO
Momentum Group AB
127,20 SEK
+2,58%
(+3,20) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:50 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MMGR-B...
Mở
122,80 SEK
Cao
127,80 SEK
Thấp
122,80 SEK
Vốn hoá thị trường
6,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,21 N
Khối lượng
63,40 N
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
0,35 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
32,90
Cao nhất trong 52 tuần
172,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
102,40 SEK
EPS
3,87 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,92 Tr
Số nhân viên
964
Mở
122,80 SEK
Cao
127,80 SEK
Thấp
122,80 SEK
Vốn hoá thị trường
6,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,21 N
Khối lượng
63,40 N
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
0,35 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
32,90
Cao nhất trong 52 tuần
172,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
102,40 SEK
EPS
3,87 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,92 Tr
Số nhân viên
964
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Momentum Group AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên964
Ngày thành lập1906
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
746,00 Tr
792,00 Tr
736,00 Tr
886,00 Tr
Giá vốn hàng bán
379,00 Tr
408,00 Tr
373,00 Tr
442,00 Tr
Chi phí doanh thu
379,00 Tr
408,00 Tr
373,00 Tr
442,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
187,00 Tr
217,00 Tr
202,00 Tr
231,00 Tr
Chi phí hoạt động
286,00 Tr
325,00 Tr
307,00 Tr
347,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
665,00 Tr
733,00 Tr
680,00 Tr
789,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
81,00 Tr
59,00 Tr
56,00 Tr
97,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
72,00 Tr
54,00 Tr
50,00 Tr
90,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,00 Tr
54,00 Tr
50,00 Tr
90,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,00 Tr
12,00 Tr
12,00 Tr
20,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,22%
22,22%
24,00%
22,22%
Chi phí hoạt động khác
57,00 Tr
65,00 Tr
63,00 Tr
71,00 Tr
Thu nhập ròng
54,00 Tr
40,00 Tr
37,00 Tr
64,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,24%
5,05%
5,03%
7,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,10
0,80
0,75
1,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-6,00 Tr
-7,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,00 Tr
-5,00 Tr
-6,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
42,00 Tr
43,00 Tr
42,00 Tr
45,00 Tr
EBITDA
123,00 Tr
102,00 Tr
98,00 Tr
142,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google