Trang chủMMG • CVE
add
Metallic Minerals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 $
Mức chênh lệch một ngày
0,30 $ - 0,30 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
61,77 Tr CAD
Số lượng trung bình
338,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 628,84 N | -12,10% |
Thu nhập ròng | -672,17 N | 8,67% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -622,51 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,83 Tr | 929,02% |
Tổng tài sản | 10,35 Tr | 41,63% |
Tổng nợ | 591,42 N | -27,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 212,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -672,17 N | 8,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,30 Tr | -248,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,00 N | -97,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,30 Tr | -879,65% |
Dòng tiền tự do | -1,05 Tr | -819,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web