Finance

Danh sách
MMFL:NSE
MM Forgings Ltd
556,00 ₹
+0,42%
(+2,30) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MMFL...
Mở
550,00 ₹
Cao
560,25 ₹
Thấp
542,50 ₹
Vốn hoá thị trường
26,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,48 N
Khối lượng
46,39 N
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,80
Cao nhất trong 52 tuần
687,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
288,10 ₹
EPS
35,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,14 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
550,00 ₹
Cao
560,25 ₹
Thấp
542,50 ₹
Vốn hoá thị trường
26,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,48 N
Khối lượng
46,39 N
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,80
Cao nhất trong 52 tuần
687,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
288,10 ₹
EPS
35,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,14 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MM Forgings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,33 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
17 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
4,20 T / 4,01 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,85 T
4,14 T
4,30 T
4,20 T
Giá vốn hàng bán
1,97 T
2,30 T
1,13 T
2,17 T
Chi phí doanh thu
1,97 T
2,30 T
1,13 T
2,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
467,93 Tr
467,83 Tr
427,49 Tr
513,52 Tr
Chi phí hoạt động
1,45 T
1,40 T
2,64 T
1,59 T
Tổng chi phí hoạt động
3,43 T
3,70 T
3,77 T
3,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
423,51 Tr
431,89 Tr
530,80 Tr
450,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,57 Tr
32,29 Tr
-111,05 Tr
62,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
250,74 Tr
260,69 Tr
359,90 Tr
350,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
250,74 Tr
260,69 Tr
354,40 Tr
350,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
85,00 Tr
85,00 Tr
-93,45 Tr
8,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,90%
32,61%
-25,97%
2,56%
Chi phí hoạt động khác
741,21 Tr
674,96 Tr
1,93 T
775,92 Tr
Thu nhập ròng
165,74 Tr
175,69 Tr
453,35 Tr
341,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,31%
4,25%
10,55%
8,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
117,79 Tr
-
Chi phí lãi suất
-212,34 Tr
-203,49 Tr
-183,14 Tr
-162,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-212,34 Tr
-203,49 Tr
-65,35 Tr
-162,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
241,80 Tr
261,51 Tr
277,15 Tr
298,83 Tr
EBITDA
669,78 Tr
665,04 Tr
788,60 Tr
708,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google