Finance

Danh sách
Tại sao MLYBY giảm 3,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
MLYBY:OTCMKTS
MayBank
5,14 US$
-3,00%
(-0,16) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MLYBY...
Mở
5,45 US$
Cao
5,45 US$
Thấp
5,14 US$
Vốn hoá thị trường
121,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,92 N
Khối lượng
1,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,24 US$
Beta
0,89
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,05 T
Số nhân viên
43 N
Mở
5,45 US$
Cao
5,45 US$
Thấp
5,14 US$
Vốn hoá thị trường
121,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,92 N
Khối lượng
1,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,24 US$
Beta
0,89
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,05 T
Số nhân viên
43 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Malayan Banking Berhad is a Malaysian universal bank, with key operating "home markets" of Malaysia, Singapore, and Indonesia. According to the 2020 Brand Finance report, Maybank is Malaysia's most valuable bank brand, the fourth-top brand amongst the ASEAN countries and ranked 70th among the world's most valuable bank brands. Wikipedia
Giới thiệu về MayBank
Giám đốc điều hànhDato' Khairussaleh Ramli
Số nhân viên43,4 N
Ngày thành lập31 thg 5, 1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmaybank.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,11 T
7,29 T
6,89 T
7,26 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,51 T
3,50 T
3,40 T
3,56 T
Chi phí hoạt động
3,59 T
3,59 T
3,47 T
3,62 T
Tổng chi phí hoạt động
3,59 T
3,59 T
3,47 T
3,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,52 T
3,70 T
3,41 T
3,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-62,75 Tr
-63,62 Tr
-70,85 Tr
-70,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,51 T
3,72 T
3,29 T
3,64 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,51 T
3,72 T
3,28 T
3,62 T
Chi phí thuế thu nhập
786,97 Tr
955,40 Tr
742,52 Tr
869,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,44%
25,67%
22,57%
23,86%
Chi phí hoạt động khác
23,18 Tr
22,48 Tr
21,13 Tr
21,22 Tr
Thu nhập ròng
2,62 T
2,68 T
2,48 T
2,69 T
Biên lợi nhuận ròng
36,87%
36,69%
36,02%
37,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,22
0,22
0,21
0,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-425,00 N
-25,31 Tr
-246,00 N
-1,18 Tr
Các ứng dụng của Google