Finance

Danh sách
MLWEA:EPA
Weaccess Group SA
1,95 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 11:30:21 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MLWEA...
Vốn hoá thị trường
2,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,40 €
EPS
-0,02 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 Tr
Số nhân viên
9
Vốn hoá thị trường
2,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,40 €
EPS
-0,02 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 Tr
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Weaccess Group SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lậpthg 9 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
277,91 N
277,91 N
277,73 N
277,73 N
Giá vốn hàng bán
192,10 N
192,10 N
149,57 N
149,57 N
Chi phí doanh thu
192,10 N
192,10 N
149,57 N
149,57 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
115,44 N
115,44 N
131,44 N
131,44 N
Chi phí hoạt động
68,97 N
68,97 N
157,22 N
157,22 N
Tổng chi phí hoạt động
261,07 N
261,07 N
306,79 N
306,79 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,84 N
16,84 N
-29,06 N
-29,06 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-938,00
-938,00
1,03 N
1,03 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,44 N
9,44 N
-207,39 N
-207,39 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,92 N
7,92 N
-28,01 N
-28,01 N
Chi phí thuế thu nhập
-23,02 N
-23,02 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-243,86%
-243,86%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-163,32 N
-163,32 N
-2,45 N
-2,45 N
Thu nhập ròng
32,46 N
32,46 N
-207,39 N
-207,39 N
Biên lợi nhuận ròng
11,68%
11,68%
-74,67%
-74,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,30 N
7,30 N
19,00
19,00
Chi phí lãi suất
-15,25 N
-15,25 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-7,95 N
-7,95 N
19,00
19,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
116,86 N
116,86 N
28,23 N
28,23 N
EBITDA
133,70 N
133,70 N
-833,00
-833,00
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google