Finance

Danh sách
Tại sao MLWEA giảm 7,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
MLWEA:EPA
Weaccess Group SA
1,80 €
-7,69%
(-0,15) 1 ngày
20 thg 10, 11:30:29 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MLWEA...
Mở
1,80 €
Cao
1,80 €
Thấp
1,80 €
Vốn hoá thị trường
2,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,00
Khối lượng
95,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,40 €
EPS
-0,02 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 Tr
Số nhân viên
9
Mở
1,80 €
Cao
1,80 €
Thấp
1,80 €
Vốn hoá thị trường
2,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,00
Khối lượng
95,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,40 €
EPS
-0,02 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 Tr
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Weaccess Group SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lậpthg 9 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
277,91 N
277,91 N
277,73 N
277,73 N
Giá vốn hàng bán
192,10 N
192,10 N
149,57 N
149,57 N
Chi phí doanh thu
192,10 N
192,10 N
149,57 N
149,57 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
115,44 N
115,44 N
131,44 N
131,44 N
Chi phí hoạt động
68,97 N
68,97 N
157,22 N
157,22 N
Tổng chi phí hoạt động
261,07 N
261,07 N
306,79 N
306,79 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,84 N
16,84 N
-29,06 N
-29,06 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-938,00
-938,00
1,03 N
1,03 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,44 N
9,44 N
-207,39 N
-207,39 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,92 N
7,92 N
-28,01 N
-28,01 N
Chi phí thuế thu nhập
-23,02 N
-23,02 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-243,86%
-243,86%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-163,32 N
-163,32 N
-2,45 N
-2,45 N
Thu nhập ròng
32,46 N
32,46 N
-207,39 N
-207,39 N
Biên lợi nhuận ròng
11,68%
11,68%
-74,67%
-74,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,30 N
7,30 N
19,00
19,00
Chi phí lãi suất
-15,25 N
-15,25 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-7,95 N
-7,95 N
19,00
19,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
116,86 N
116,86 N
28,23 N
28,23 N
EBITDA
133,70 N
133,70 N
-833,00
-833,00
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google