Finance

Danh sách
MLVN:LON
Malvern International PLC
16,30 GBX
-1,21%
(-0,20) 1 ngày
8 thg 10, 16:38:45 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MLVN...
Mở
17,00 GBX
Cao
17,00 GBX
Thấp
16,30 GBX
Vốn hoá thị trường
5,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,67 N
Khối lượng
89,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
28,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
16,30 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,47 Tr
Số nhân viên
195
Mở
17,00 GBX
Cao
17,00 GBX
Thấp
16,30 GBX
Vốn hoá thị trường
5,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,67 N
Khối lượng
89,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
28,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
16,30 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,47 Tr
Số nhân viên
195
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Malvern International PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên195
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
5,25 Tr
5,25 Tr
3,65 Tr
3,65 Tr
Giá vốn hàng bán
3,45 Tr
3,45 Tr
1,38 Tr
1,38 Tr
Chi phí doanh thu
3,45 Tr
3,45 Tr
1,38 Tr
1,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,06 Tr
1,06 Tr
1,16 Tr
1,16 Tr
Chi phí hoạt động
1,88 Tr
1,88 Tr
1,99 Tr
1,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,33 Tr
5,33 Tr
3,36 Tr
3,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-77,45 N
-77,45 N
284,50 N
284,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,99 N
-1,99 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-142,03 N
-142,03 N
188,00 N
188,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-142,03 N
-142,03 N
188,00 N
188,00 N
Chi phí thuế thu nhập
3,04 N
3,04 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-2,14%
-2,14%
-
-
Chi phí hoạt động khác
736,63 N
736,63 N
746,00 N
746,00 N
Thu nhập ròng
-145,07 N
-145,07 N
188,00 N
188,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-2,76%
-2,76%
5,15%
5,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,34 N
8,34 N
-
-
Chi phí lãi suất
-70,93 N
-70,93 N
-96,50 N
-96,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-62,59 N
-62,59 N
-96,50 N
-96,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
79,77 N
79,77 N
80,50 N
80,50 N
EBITDA
8,08 N
8,08 N
365,00 N
365,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google