Finance

Danh sách
MLSR:TLV
Melisron Ltd
37.990,00 ILA
-0,21%
(-80,00) 1 ngày
5 thg 11, 10:23:39 GMT+2  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MLSR...
Mở
37.650,00 ILA
Cao
38.010,00 ILA
Thấp
37.650,00 ILA
Vốn hoá thị trường
18,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,61 N
Khối lượng
5,36 N
Cổ tức
1,99%
Cổ tức hằng quý
188,72 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,43
Cao nhất trong 52 tuần
47.900,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
35.280,00 ILA
EPS
36,44 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,70 Tr
Số nhân viên
332
Mở
37.650,00 ILA
Cao
38.010,00 ILA
Thấp
37.650,00 ILA
Vốn hoá thị trường
18,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,61 N
Khối lượng
5,36 N
Cổ tức
1,99%
Cổ tức hằng quý
188,72 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,43
Cao nhất trong 52 tuần
47.900,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
35.280,00 ILA
EPS
36,44 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,70 Tr
Số nhân viên
332
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Melisron Ltd
Giám đốc điều hànhOphir Sarid | Avraham Levy
Số nhân viên332
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
613,00 Tr
628,00 Tr
589,00 Tr
600,00 Tr
Giá vốn hàng bán
193,00 Tr
151,00 Tr
179,00 Tr
175,00 Tr
Chi phí doanh thu
193,00 Tr
151,00 Tr
179,00 Tr
175,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,00 Tr
57,00 Tr
36,00 Tr
43,00 Tr
Chi phí hoạt động
31,00 Tr
62,00 Tr
38,00 Tr
47,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
224,00 Tr
213,00 Tr
217,00 Tr
222,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
389,00 Tr
415,00 Tr
372,00 Tr
378,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-18,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
375,00 Tr
1,19 T
346,00 Tr
375,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
184,00 Tr
421,00 Tr
312,00 Tr
194,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
82,00 Tr
277,00 Tr
74,00 Tr
79,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,87%
23,24%
21,39%
21,07%
Chi phí hoạt động khác
-
5,00 Tr
2,00 Tr
4,00 Tr
Thu nhập ròng
286,00 Tr
897,00 Tr
265,00 Tr
289,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
46,66%
142,83%
44,99%
48,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
24,00 Tr
16,00 Tr
18,00 Tr
Chi phí lãi suất
-228,00 Tr
-
-76,00 Tr
-202,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-205,00 Tr
24,00 Tr
-60,00 Tr
-184,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
394,00 Tr
419,00 Tr
377,00 Tr
382,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google