Finance

Danh sách
MLR:NYSE
Miller Industries Inc
52,29 US$
+1,81%
(+0,93) 1 ngày
52,29 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 20 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MLR...
Mở
51,55 US$
Cao
52,46 US$
Thấp
51,22 US$
Vốn hoá thị trường
593,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
81,29 N
Khối lượng
101,13 N
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
0,21 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
42,16
Cao nhất trong 52 tuần
59,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,72 US$
EPS
1,24 US$
Beta
1,12
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
51,55 US$
Cao
52,46 US$
Thấp
51,22 US$
Vốn hoá thị trường
593,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
81,29 N
Khối lượng
101,13 N
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
0,21 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
42,16
Cao nhất trong 52 tuần
59,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,72 US$
EPS
1,24 US$
Beta
1,12
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Miller Industries Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,53 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmillerind.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MLR trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MLR trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 52,29 US$
64,00 US$ (+22,39%)
Trung bình
64,00 US$ (+22,39%)
Thấp nhất
64,00 US$ (+22,39%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Shlisky
D.A. Davidson
Buy
Maintained
64,00 US$
+22,4%
08/10/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,63 US$ / 0,43 US$
+46,51%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
239,99 Tr / 210,80 Tr
+13,85%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
178,67 Tr
171,92 Tr
180,86 Tr
239,99 Tr
Giá vốn hàng bán
153,34 Tr
145,39 Tr
155,18 Tr
204,06 Tr
Chi phí doanh thu
153,34 Tr
145,39 Tr
155,18 Tr
204,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,35 Tr
21,97 Tr
23,95 Tr
25,18 Tr
Chi phí hoạt động
20,35 Tr
21,97 Tr
23,95 Tr
25,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
173,68 Tr
167,36 Tr
179,13 Tr
229,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,98 Tr
4,56 Tr
1,73 Tr
10,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,00 N
123,00 N
-185,00 N
-138,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,30 Tr
5,03 Tr
1,60 Tr
10,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,70 Tr
4,20 Tr
1,60 Tr
10,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,22 Tr
1,62 Tr
1,05 Tr
2,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,39%
32,25%
65,38%
27,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,08 Tr
3,41 Tr
555,00 N
7,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,72%
1,98%
0,31%
3,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,27
0,29
0,05
0,63
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,31 Tr
982,00 N
-
548,00 N
Chi phí lãi suất
-1,40 Tr
-1,16 Tr
-145,00 N
-900,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-93,00 N
-178,00 N
-145,00 N
-352,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,50 Tr
8,35 Tr
5,96 Tr
14,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-448,00 N
72,00 N
70,00 N
104,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google