Finance

Danh sách
MLPT:IDX
Multipolar Technology Tbk PT
940,00 IDR
-0,53%
(-5,00) 1 ngày
5 thg 10, 16:10:50 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MLPT...
Mở
965 IDR
Cao
965 IDR
Thấp
930 IDR
Vốn hoá thị trường
44,06 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,67 Tr
Khối lượng
1,00 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
119,21
Cao nhất trong 52 tuần
10.315 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
480 IDR
EPS
8 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,88 T
Số nhân viên
939
Mở
965 IDR
Cao
965 IDR
Thấp
930 IDR
Vốn hoá thị trường
44,06 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,67 Tr
Khối lượng
1,00 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
119,21
Cao nhất trong 52 tuần
10.315 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
480 IDR
EPS
8 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,88 T
Số nhân viên
939
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Multipolar Technology Tbk PT
Giám đốc điều hànhWahyudi Chandra
Số nhân viên939
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,03 NT
1,12 NT
839,36 T
938,88 T
Giá vốn hàng bán
848,28 T
932,00 T
714,41 T
785,39 T
Chi phí doanh thu
848,28 T
932,00 T
714,41 T
785,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,94 T
55,92 T
84,07 T
72,90 T
Chi phí hoạt động
54,60 T
56,60 T
83,71 T
72,41 T
Tổng chi phí hoạt động
902,88 T
988,60 T
798,13 T
857,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
128,37 T
130,01 T
41,23 T
81,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
161,88 T
117,16 T
45,70 T
128,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
130,05 T
129,71 T
43,05 T
96,42 T
Chi phí thuế thu nhập
25,43 T
22,04 T
16,34 T
20,43 T
Thuế suất hiệu dụng
15,71%
18,82%
35,76%
15,91%
Chi phí hoạt động khác
-343,00 Tr
682,00 Tr
-357,00 Tr
-489,00 Tr
Thu nhập ròng
136,81 T
95,14 T
29,73 T
107,93 T
Biên lợi nhuận ròng
13,27%
8,51%
3,54%
11,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,51 T
3,71 T
4,86 T
4,85 T
Chi phí lãi suất
-6,72 T
-6,43 T
-6,34 T
-5,50 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,21 T
-2,72 T
-1,48 T
-649,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
186,69 T
191,04 T
97,08 T
142,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google