Finance

Danh sách
MLN:NZE
Marlin Global Ltd
0,70 NZ$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 10:00:11 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MLN...
Mở
0,70 NZ$
Cao
0,70 NZ$
Thấp
0,70 NZ$
Vốn hoá thị trường
156,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
182,05 N
Khối lượng
519,00
Cổ tức
10,13%
Cổ tức hằng quý
0,02 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,98 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,62 NZ$
EPS
-0,08 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,49 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,70 NZ$
Cao
0,70 NZ$
Thấp
0,70 NZ$
Vốn hoá thị trường
156,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
182,05 N
Khối lượng
519,00
Cổ tức
10,13%
Cổ tức hằng quý
0,02 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,98 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,62 NZ$
EPS
-0,08 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,49 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Marlin Global Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmarlin.co.nz
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,60 Tr
4,60 Tr
-10,96 Tr
-10,96 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
948,50 N
948,50 N
355,00 N
355,00 N
Chi phí hoạt động
948,50 N
948,50 N
355,00 N
355,00 N
Tổng chi phí hoạt động
948,50 N
948,50 N
355,00 N
355,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,65 Tr
3,65 Tr
-11,31 Tr
-11,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,73 Tr
3,73 Tr
-11,37 Tr
-11,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,73 Tr
3,73 Tr
-11,37 Tr
-11,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
496,00 N
496,00 N
526,50 N
526,50 N
Thuế suất hiệu dụng
13,31%
13,31%
-4,63%
-4,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,23 Tr
3,23 Tr
-11,89 Tr
-11,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
70,31%
70,31%
108,55%
108,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google