Finance

Danh sách
MLK:WSE
Mlk Foods Public Company Ltd
1,38 PLN
+1,93%
(+0,026) 1 ngày
20 thg 10, 09:21:29 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MLK...
Mở
1,37 PLN
Cao
1,38 PLN
Thấp
1,37 PLN
Vốn hoá thị trường
43,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,31 N
Khối lượng
200,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,27 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
1,36 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,25 Tr
Số nhân viên
242
Mở
1,37 PLN
Cao
1,38 PLN
Thấp
1,37 PLN
Vốn hoá thị trường
43,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,31 N
Khối lượng
200,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,27 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
1,36 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,25 Tr
Số nhân viên
242
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mlk Foods Public Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên242
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmlkfoods.cy
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,36 Tr
8,36 Tr
3,61 Tr
3,61 Tr
Giá vốn hàng bán
6,38 Tr
6,38 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí doanh thu
6,38 Tr
6,38 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
463,50 N
463,50 N
191,00 N
191,00 N
Chi phí hoạt động
589,00 N
589,00 N
288,50 N
288,50 N
Tổng chi phí hoạt động
6,97 Tr
6,97 Tr
3,28 Tr
3,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,39 Tr
1,39 Tr
329,00 N
329,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
606,50 N
606,50 N
498,00 N
498,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
606,50 N
606,50 N
498,00 N
498,00 N
Chi phí thuế thu nhập
284,00 N
284,00 N
110,50 N
110,50 N
Thuế suất hiệu dụng
46,83%
46,83%
22,19%
22,19%
Chi phí hoạt động khác
125,50 N
125,50 N
97,50 N
97,50 N
Thu nhập ròng
-135,00 N
-135,00 N
217,50 N
217,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-1,61%
-1,61%
6,02%
6,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
65,50 N
65,50 N
112,50 N
112,50 N
Chi phí lãi suất
-
-
-6,00 N
-6,00 N
Chi phí lãi suất ròng
65,50 N
65,50 N
106,50 N
106,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,41 Tr
1,41 Tr
363,00 N
363,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google