Finance

Danh sách
Tại sao MLHK giảm 2,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
MLHK:EPA
H&K AG
32,40 €
-2,99%
(-1,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:30:12 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MLHK...
Mở
32,40 €
Cao
32,40 €
Thấp
32,40 €
Vốn hoá thị trường
1,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
531,00
Khối lượng
35,00
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,14
Cao nhất trong 52 tuần
48,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,50 €
EPS
1,89 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,64 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
32,40 €
Cao
32,40 €
Thấp
32,40 €
Vốn hoá thị trường
1,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
531,00
Khối lượng
35,00
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,14
Cao nhất trong 52 tuần
48,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,50 €
EPS
1,89 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,64 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về H&K AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,38 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
99,60 Tr
113,86 Tr
128,10 Tr
135,80 Tr
Giá vốn hàng bán
60,30 Tr
77,47 Tr
78,90 Tr
83,50 Tr
Chi phí doanh thu
60,30 Tr
77,47 Tr
78,90 Tr
83,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,20 Tr
3,32 Tr
3,30 Tr
4,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,80 Tr
23,68 Tr
18,20 Tr
18,10 Tr
Chi phí hoạt động
20,00 Tr
26,87 Tr
21,60 Tr
22,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
80,30 Tr
104,34 Tr
100,50 Tr
106,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,30 Tr
9,51 Tr
27,60 Tr
29,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,60 Tr
-1,62 Tr
-1,40 Tr
-1,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,40 Tr
6,89 Tr
26,20 Tr
26,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,40 Tr
6,90 Tr
26,20 Tr
26,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,80 Tr
-7,19 Tr
6,10 Tr
6,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,84%
-104,35%
23,28%
23,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-332,00 N
100,00 N
-100,00 N
Thu nhập ròng
12,20 Tr
14,09 Tr
20,10 Tr
20,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,25%
12,37%
15,69%
15,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
100,00 N
122,00 N
200,00 N
200,00 N
Chi phí lãi suất
-1,10 Tr
-1,45 Tr
-1,10 Tr
-1,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-1,33 Tr
-900,00 N
-900,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,40 Tr
10,16 Tr
31,80 Tr
34,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
32,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google