Trang chủMLGO • NASDAQ
add
MicroAlgo Inc
4,02 $
Sau giờ giao dịch:(1,24%)-0,050
3,97 $
Đóng cửa: 16 thg 4, 18:57:44 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,79 $
Mức chênh lệch một ngày
3,66 $ - 4,11 $
Phạm vi một năm
3,02 $ - 495,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
50,00 Tr USD
Số lượng trung bình
177,40 N
Tỷ số P/E
1,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 116,97 Tr | -6,82% |
Chi phí hoạt động | 29,97 Tr | 22,71% |
Thu nhập ròng | 43,72 Tr | 291,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,38 | 320,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,26 Tr | -114,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,37 T | 99,67% |
Tổng tài sản | 2,46 T | 94,34% |
Tổng nợ | 109,48 Tr | -47,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,72 Tr | 291,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,85 Tr | -139,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -265,86 Tr | -356,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,41 Tr | -99,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -292,20 Tr | -196,99% |
Dòng tiền tự do | -1,54 Tr | -127,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
71