Finance

Danh sách
MLG:WSE
MLP Group SA
115,00 PLN
-0,86%
(-1,00) 1 ngày
28 thg 8, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MLG...
Mở
116,00 PLN
Cao
116,00 PLN
Thấp
115,00 PLN
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
741,00
Khối lượng
228,00
Chỉ số P/E
5,15
Cao nhất trong 52 tuần
119,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
68,40 PLN
EPS
22,35 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,99 Tr
Số nhân viên
57
Mở
116,00 PLN
Cao
116,00 PLN
Thấp
115,00 PLN
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
741,00
Khối lượng
228,00
Chỉ số P/E
5,15
Cao nhất trong 52 tuần
119,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
68,40 PLN
EPS
22,35 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,99 Tr
Số nhân viên
57
Giới thiệu về MLP Group SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên57
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmlpgroup.com
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (PLN)
5,16 PLN / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (PLN)
124,43 Tr / 129,70 Tr
-4,07%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,25 Tr
113,23 Tr
130,60 Tr
124,43 Tr
Giá vốn hàng bán
35,37 Tr
46,52 Tr
57,14 Tr
43,52 Tr
Chi phí doanh thu
35,37 Tr
46,52 Tr
57,14 Tr
43,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,64 Tr
14,11 Tr
15,07 Tr
15,56 Tr
Chi phí hoạt động
12,83 Tr
16,26 Tr
15,22 Tr
15,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
48,20 Tr
62,79 Tr
72,36 Tr
58,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,05 Tr
50,44 Tr
58,24 Tr
65,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,68 Tr
-7,61 Tr
-4,27 Tr
345,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,76 Tr
434,91 Tr
36,00 Tr
161,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,66 Tr
21,56 Tr
-17,41 Tr
14,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,17 Tr
65,67 Tr
3,54 Tr
37,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
53,48%
15,10%
9,82%
23,41%
Chi phí hoạt động khác
-1,81 Tr
3,72 Tr
153,00 N
-503,00 N
Thu nhập ròng
10,59 Tr
369,24 Tr
32,47 Tr
123,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,56%
326,11%
24,86%
99,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
560,00 N
235,00 N
1,86 Tr
1,08 Tr
Chi phí lãi suất
-37,22 Tr
-35,94 Tr
-47,10 Tr
-44,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,66 Tr
-35,71 Tr
-45,24 Tr
-43,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,96 Tr
51,50 Tr
59,49 Tr
66,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
56,00 N
-50,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google