Finance

Beta
Danh sách
MLG:WSE
MLP Group SA
105,00 PLN
+0,48%
(+0,50) 1 ngày
17 thg 7, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MLG...
Mở
106,00 PLN
Cao
106,00 PLN
Thấp
104,50 PLN
Vốn hoá thị trường
2,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
717,00
Khối lượng
1,27 N
Chỉ số P/E
4,72
Cao nhất trong 52 tuần
115,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
68,40 PLN
EPS
22,26 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,99 Tr
Số nhân viên
55
Mở
106,00 PLN
Cao
106,00 PLN
Thấp
104,50 PLN
Vốn hoá thị trường
2,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
717,00
Khối lượng
1,27 N
Chỉ số P/E
4,72
Cao nhất trong 52 tuần
115,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
68,40 PLN
EPS
22,26 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,99 Tr
Số nhân viên
55
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về MLP Group SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên55
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmlpgroup.com
Báo cáo gần đây nhất
19 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (PLN)
1,33 PLN / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (PLN)
130,60 Tr / 118,90 Tr
+9,84%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
97,87 Tr
100,25 Tr
113,23 Tr
130,60 Tr
Giá vốn hàng bán
34,18 Tr
35,37 Tr
46,52 Tr
57,14 Tr
Chi phí doanh thu
34,18 Tr
35,37 Tr
46,52 Tr
57,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,98 Tr
14,64 Tr
14,11 Tr
15,07 Tr
Chi phí hoạt động
11,77 Tr
12,83 Tr
16,20 Tr
15,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
45,94 Tr
48,20 Tr
62,72 Tr
72,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,93 Tr
52,05 Tr
50,51 Tr
58,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,79 Tr
-2,68 Tr
-7,58 Tr
-4,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
157,84 Tr
22,76 Tr
434,91 Tr
36,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,85 Tr
2,66 Tr
21,63 Tr
-17,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,97 Tr
12,17 Tr
65,67 Tr
3,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,79%
53,48%
15,10%
9,82%
Chi phí hoạt động khác
787,00 N
-1,81 Tr
3,65 Tr
153,00 N
Thu nhập ròng
121,87 Tr
10,59 Tr
369,24 Tr
32,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
124,52%
10,56%
326,11%
24,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,25 Tr
560,00 N
206,00 N
1,86 Tr
Chi phí lãi suất
-39,01 Tr
-37,22 Tr
-35,94 Tr
-47,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,76 Tr
-36,66 Tr
-35,74 Tr
-45,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,59 Tr
52,96 Tr
51,58 Tr
59,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
56,00 N
-50,00 N
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search