Finance

Danh sách
MLBI:IDX
Multi Bintang Indonesia Tbk PT
6.850,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:11:46 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MLBI...
Mở
6.825 IDR
Cao
6.850 IDR
Thấp
6.825 IDR
Vốn hoá thị trường
14,43 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
82,28 N
Khối lượng
90,00 N
Cổ tức
8,19%
Cổ tức hằng quý
140 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,22
Cao nhất trong 52 tuần
7.200 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
5.000 IDR
EPS
611 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,11 T
Số nhân viên
415
Mở
6.825 IDR
Cao
6.850 IDR
Thấp
6.825 IDR
Vốn hoá thị trường
14,43 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
82,28 N
Khối lượng
90,00 N
Cổ tức
8,19%
Cổ tức hằng quý
140 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,22
Cao nhất trong 52 tuần
7.200 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
5.000 IDR
EPS
611 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,11 T
Số nhân viên
415
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Multi Bintang Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên415
Ngày thành lập1929
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
896,67 T
1,17 NT
758,54 T
961,22 T
Giá vốn hàng bán
304,34 T
374,88 T
298,94 T
353,57 T
Chi phí doanh thu
304,34 T
374,88 T
298,94 T
353,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
210,68 T
192,87 T
168,56 T
223,60 T
Chi phí hoạt động
210,69 T
197,58 T
168,56 T
223,35 T
Tổng chi phí hoạt động
515,02 T
572,46 T
467,50 T
576,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
381,64 T
601,56 T
291,04 T
384,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
382,94 T
602,50 T
292,94 T
387,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
382,94 T
602,50 T
292,94 T
387,73 T
Chi phí thuế thu nhập
84,46 T
143,25 T
63,87 T
87,57 T
Thuế suất hiệu dụng
22,06%
23,78%
21,80%
22,59%
Chi phí hoạt động khác
4,00 Tr
-2,99 T
-1,00 Tr
-248,00 Tr
Thu nhập ròng
298,44 T
459,15 T
228,99 T
300,13 T
Biên lợi nhuận ròng
33,28%
39,11%
30,19%
31,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,99 T
5,89 T
6,90 T
4,54 T
Chi phí lãi suất
-2,46 T
-2,53 T
-1,51 T
-1,48 T
Chi phí lãi suất ròng
2,52 T
3,36 T
5,39 T
3,06 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
452,27 T
672,47 T
359,82 T
456,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google