Finance

Danh sách
MLBEF:OTCMKTS
5G Networks Ltd
0,028 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 10:19:54 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MLBEF...
Vốn hoá thị trường
15,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 N
Khối lượng
28,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Beta
-10,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
264,10 Tr
Số nhân viên
623
Vốn hoá thị trường
15,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 N
Khối lượng
28,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Beta
-10,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
264,10 Tr
Số nhân viên
623
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 5G Networks Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên623
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web5gnetworks.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,09 Tr
18,09 Tr
17,93 Tr
17,93 Tr
Giá vốn hàng bán
15,86 Tr
15,86 Tr
16,93 Tr
16,93 Tr
Chi phí doanh thu
15,86 Tr
15,86 Tr
16,93 Tr
16,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
296,50 N
296,50 N
355,50 N
355,50 N
Chi phí hoạt động
4,83 Tr
4,83 Tr
3,91 Tr
3,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,69 Tr
20,69 Tr
20,84 Tr
20,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,60 Tr
-2,60 Tr
-2,91 Tr
-2,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,21 Tr
-3,21 Tr
-2,90 Tr
-2,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,21 Tr
-3,21 Tr
-2,67 Tr
-2,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
1,05 Tr
1,05 Tr
1,17 Tr
1,17 Tr
Thu nhập ròng
-3,09 Tr
-3,09 Tr
-2,79 Tr
-2,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-17,10%
-17,10%
-15,55%
-15,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
439,50 N
439,50 N
Chi phí lãi suất
-615,50 N
-615,50 N
-191,50 N
-191,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-615,50 N
-615,50 N
248,00 N
248,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,98 Tr
2,98 Tr
1,72 Tr
1,72 Tr
EBITDA
-924,00 N
-924,00 N
-1,11 Tr
-1,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google