Finance

Danh sách
Tại sao MKV tăng 2,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
MKV:FRA
Markel Group Inc
1.600,00 €
+2,11%
(+33,00) 1 ngày
13 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MKV...
Mở
1.597,00 €
Cao
1.619,00 €
Thấp
1.597,00 €
Vốn hoá thị trường
22,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.864,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1.475,00 €
Số nhân viên
23 N
Mở
1.597,00 €
Cao
1.619,00 €
Thấp
1.597,00 €
Vốn hoá thị trường
22,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.864,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1.475,00 €
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Markel Group Inc. is a group of companies headquartered in Richmond, Virginia, and originally founded in 1930 as an insurance company. Wikipedia
Giới thiệu về Markel Group Inc
Giám đốc điều hànhThomas S. Gayner
Số nhân viên22,9 N
Ngày thành lập1930
Trụ sở chínhGlen Allen, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webmklgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,37 T
4,22 T
2,82 T
5,19 T
Giá vốn hàng bán
2,04 T
2,11 T
1,91 T
1,92 T
Chi phí doanh thu
2,04 T
2,11 T
1,91 T
1,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
1,32 T
1,31 T
1,19 T
1,70 T
Tổng chi phí hoạt động
3,36 T
3,42 T
3,10 T
3,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,01 T
795,15 Tr
-273,33 Tr
1,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
978,44 Tr
734,16 Tr
-269,94 Tr
1,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
978,44 Tr
734,16 Tr
-269,94 Tr
1,52 T
Chi phí thuế thu nhập
214,66 Tr
152,07 Tr
-65,58 Tr
332,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,94%
20,71%
24,30%
21,92%
Chi phí hoạt động khác
1,28 T
1,27 T
1,15 T
1,66 T
Thu nhập ròng
751,34 Tr
576,81 Tr
-212,29 Tr
1,17 T
Biên lợi nhuận ròng
17,20%
13,67%
-7,52%
22,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
31,61
37,41
23,55
19,79
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-50,68 Tr
-50,02 Tr
-50,89 Tr
-52,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-50,68 Tr
-50,02 Tr
-50,89 Tr
-52,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,06 T
1,00 T
-229,82 Tr
1,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google