Finance

Danh sách
Tại sao MKTR giảm 7,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
MKTR:IDX
PT Menthobi Karyatama Raya Tbk
111,00 IDR
-7,50%
(-9,00) 1 ngày
16 thg 10, 14:20:22 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MKTR...
Mở
115 IDR
Cao
118 IDR
Thấp
102 IDR
Vốn hoá thị trường
1,34 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
566,90 N
Khối lượng
2,18 Tr
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,07
Cao nhất trong 52 tuần
199 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
102 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,06 T
Số nhân viên
83
Mở
115 IDR
Cao
118 IDR
Thấp
102 IDR
Vốn hoá thị trường
1,34 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
566,90 N
Khối lượng
2,18 Tr
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,07
Cao nhất trong 52 tuần
199 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
102 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,06 T
Số nhân viên
83
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Menthobi Karyatama Raya Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên83
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmktr.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
385,56 T
366,94 T
322,80 T
371,03 T
Giá vốn hàng bán
333,67 T
305,56 T
279,40 T
306,07 T
Chi phí doanh thu
333,67 T
305,56 T
279,40 T
306,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,35 T
23,49 T
17,63 T
19,67 T
Chi phí hoạt động
11,09 T
27,11 T
19,30 T
20,16 T
Tổng chi phí hoạt động
344,75 T
332,67 T
298,70 T
326,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,80 T
34,26 T
24,10 T
44,80 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,09 T
-3,63 T
-622,68 Tr
-1,71 T
EBT bao gồm các mục bất thường
33,08 T
24,78 T
15,02 T
34,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,08 T
19,31 T
15,02 T
34,78 T
Chi phí thuế thu nhập
9,53 T
6,47 T
6,24 T
11,10 T
Thuế suất hiệu dụng
28,80%
26,12%
41,53%
31,91%
Chi phí hoạt động khác
176,72 Tr
3,23 T
1,51 T
349,67 Tr
Thu nhập ròng
23,47 T
18,25 T
8,73 T
23,61 T
Biên lợi nhuận ròng
6,09%
4,97%
2,71%
6,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,55 T
1,40 T
1,38 T
1,35 T
Chi phí lãi suất
-10,37 T
-12,72 T
-9,84 T
-9,66 T
Chi phí lãi suất ròng
-8,81 T
-11,32 T
-8,46 T
-8,31 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
308,64 Tr
215,05 Tr
151,64 Tr
136,80 Tr
EBITDA
57,33 T
41,42 T
36,95 T
57,73 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google