Finance

Danh sách
MKTAY:OTCMKTS
Makita
32,80 US$
-0,03%
(-0,010) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MKTAY...
Mở
32,84 US$
Cao
32,94 US$
Thấp
32,70 US$
Vốn hoá thị trường
9,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,79 N
Khối lượng
20,84 N
Cổ tức
2,83%
Cổ tức hằng quý
0,23 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,39
Cao nhất trong 52 tuần
41,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,76 US$
EPS
2,00 US$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,02 Tr
Số nhân viên
18 N
Mở
32,84 US$
Cao
32,94 US$
Thấp
32,70 US$
Vốn hoá thị trường
9,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,79 N
Khối lượng
20,84 N
Cổ tức
2,83%
Cổ tức hằng quý
0,23 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,39
Cao nhất trong 52 tuần
41,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,76 US$
EPS
2,00 US$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,02 Tr
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Makita Corporation is a Japanese manufacturer of power tools. Founded on March 21, 1915, it is based in Anjō, Japan and operates factories in Brazil, China, Japan, Romania, the United Kingdom, Germany, Thailand, and the United States. Wikipedia
Giới thiệu về Makita
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,7 N
Ngày thành lập21 thg 3, 1915
Trụ sở chínhAnjō, Aichi, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webmakita.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
191,81 T
190,36 T
208,82 T
206,55 T
Giá vốn hàng bán
123,21 T
120,74 T
132,04 T
125,41 T
Chi phí doanh thu
123,21 T
120,74 T
132,04 T
125,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,17 T
44,86 T
48,32 T
50,58 T
Chi phí hoạt động
43,17 T
44,86 T
48,32 T
50,58 T
Tổng chi phí hoạt động
166,38 T
165,61 T
180,36 T
175,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,43 T
24,75 T
28,46 T
30,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
1,00 Tr
-96,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,04 T
25,63 T
29,48 T
32,64 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,04 T
25,63 T
29,53 T
32,64 T
Chi phí thuế thu nhập
6,53 T
6,85 T
7,61 T
9,69 T
Thuế suất hiệu dụng
25,07%
26,74%
25,82%
29,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,52 T
18,72 T
21,90 T
22,87 T
Biên lợi nhuận ròng
10,18%
9,83%
10,49%
11,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,55 T
1,74 T
3,44 T
2,39 T
Chi phí lãi suất
-939,00 Tr
-854,00 Tr
-
-309,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
609,00 Tr
882,00 Tr
3,44 T
2,08 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,87 T
32,43 T
36,51 T
38,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-36,00 Tr
104,00 Tr
769,00 Tr
129,00 Tr
Các ứng dụng của Google