Finance

Danh sách
Tại sao MKRIF giảm 7,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
MKRIF:OTCMKTS
Melkior Resources Inc (Vancouver)
0,070 US$
-7,00%
(-0,0053) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MKRIF...
Mở
0,07 US$
Cao
0,07 US$
Thấp
0,07 US$
Vốn hoá thị trường
4,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
286,00
Khối lượng
150,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 US$
Beta
-0,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,60 Tr
Mở
0,07 US$
Cao
0,07 US$
Thấp
0,07 US$
Vốn hoá thị trường
4,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
286,00
Khối lượng
150,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 US$
Beta
-0,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,60 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Melkior Resources Inc (Vancouver)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhTimmins, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webmelkior.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
190,56 N
193,74 N
68,37 N
173,81 N
Chi phí hoạt động
1,26 Tr
286,94 N
192,33 N
652,62 N
Tổng chi phí hoạt động
1,26 Tr
286,94 N
192,33 N
652,62 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,26 Tr
-286,94 N
-192,33 N
-652,62 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,08 N
4,14 N
-5,15 N
34,65 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,26 Tr
-266,80 N
-184,90 N
-604,80 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,26 Tr
-266,80 N
-184,90 N
-604,80 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,26 Tr
-266,80 N
-184,90 N
-604,80 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,41 N
16,00 N
12,57 N
13,18 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
14,41 N
16,00 N
12,57 N
13,18 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-190,56 N
-193,74 N
-68,37 N
-173,81 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google