Finance

Danh sách
MKPI:IDX
Metropolitan Kentjana Tbk PT
19.000,00 IDR
+0,93%
(+175,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MKPI...
Mở
17.925 IDR
Cao
19.000 IDR
Thấp
17.650 IDR
Vốn hoá thị trường
18,02 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
41,27 N
Khối lượng
40,50 N
Cổ tức
5,00%
Cổ tức hằng quý
238 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,26
Cao nhất trong 52 tuần
25.350 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
17.300 IDR
EPS
1.333 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
948,19 Tr
Số nhân viên
895
Mở
17.925 IDR
Cao
19.000 IDR
Thấp
17.650 IDR
Vốn hoá thị trường
18,02 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
41,27 N
Khối lượng
40,50 N
Cổ tức
5,00%
Cổ tức hằng quý
238 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,26
Cao nhất trong 52 tuần
25.350 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
17.300 IDR
EPS
1.333 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
948,19 Tr
Số nhân viên
895
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Metropolitan Kentjana Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên895
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcReal Estate
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
757,23 T
673,17 T
692,25 T
688,16 T
Giá vốn hàng bán
323,19 T
304,73 T
302,70 T
347,60 T
Chi phí doanh thu
323,19 T
304,73 T
302,70 T
347,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,81 T
47,92 T
74,97 T
8,63 T
Chi phí hoạt động
63,65 T
29,87 T
87,80 T
-132,78 T
Tổng chi phí hoạt động
386,85 T
334,61 T
390,50 T
214,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
370,38 T
338,56 T
301,76 T
473,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
402,43 T
374,43 T
358,43 T
380,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
402,28 T
374,35 T
358,36 T
380,89 T
Chi phí thuế thu nhập
52,97 T
80,96 T
57,52 T
60,82 T
Thuế suất hiệu dụng
13,16%
21,62%
16,05%
15,97%
Chi phí hoạt động khác
4,85 T
-18,05 T
12,83 T
-141,41 T
Thu nhập ròng
349,44 T
293,49 T
300,89 T
319,91 T
Biên lợi nhuận ròng
46,15%
43,60%
43,47%
46,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,86 T
29,70 T
31,31 T
153,30 Tr
Chi phí lãi suất
-
-62,50 Tr
-153,30 Tr
-61,01 T
Chi phí lãi suất ròng
28,86 T
29,64 T
31,16 T
-60,86 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
444,49 T
413,05 T
378,35 T
549,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google