Finance

Danh sách
MKPI:IDX
Metropolitan Kentjana Tbk PT
21.975,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 8, 14:28:17 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MKPI...
Mở
21.900 IDR
Cao
21.975 IDR
Thấp
21.900 IDR
Vốn hoá thị trường
20,84 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
47,05 N
Khối lượng
40,80 N
Cổ tức
4,32%
Cổ tức hằng quý
237 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,85
Cao nhất trong 52 tuần
27.125 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
20.050 IDR
EPS
1.304 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
948,19 Tr
Số nhân viên
896
Mở
21.900 IDR
Cao
21.975 IDR
Thấp
21.900 IDR
Vốn hoá thị trường
20,84 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
47,05 N
Khối lượng
40,80 N
Cổ tức
4,32%
Cổ tức hằng quý
237 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,85
Cao nhất trong 52 tuần
27.125 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
20.050 IDR
EPS
1.304 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
948,19 Tr
Số nhân viên
896
Giới thiệu về Metropolitan Kentjana Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên896
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
609,11 T
757,23 T
673,17 T
692,25 T
Giá vốn hàng bán
258,22 T
323,19 T
304,73 T
302,70 T
Chi phí doanh thu
258,22 T
323,19 T
304,73 T
302,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,77 T
58,81 T
47,92 T
74,97 T
Chi phí hoạt động
44,54 T
63,65 T
29,87 T
87,80 T
Tổng chi phí hoạt động
302,76 T
386,85 T
334,61 T
390,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
306,34 T
370,38 T
338,56 T
301,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
347,40 T
402,43 T
374,43 T
358,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
347,33 T
402,28 T
374,35 T
358,36 T
Chi phí thuế thu nhập
54,80 T
52,97 T
80,96 T
57,52 T
Thuế suất hiệu dụng
15,77%
13,16%
21,62%
16,05%
Chi phí hoạt động khác
-5,23 T
4,85 T
-18,05 T
12,83 T
Thu nhập ròng
292,59 T
349,44 T
293,49 T
300,89 T
Biên lợi nhuận ròng
48,04%
46,15%
43,60%
43,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,24 T
28,86 T
29,70 T
31,31 T
Chi phí lãi suất
-
-
-62,50 Tr
-153,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
28,24 T
28,86 T
29,64 T
31,16 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
381,77 T
444,49 T
413,05 T
378,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google