Finance

Danh sách
MKP:TSE
MCAN Mortgage Corp
20,89 CA$
+1,75%
(+0,36) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MKP...
Mở
20,53 CA$
Cao
20,96 CA$
Thấp
20,43 CA$
Vốn hoá thị trường
854,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
96,49 N
Khối lượng
138,86 N
Cổ tức
8,23%
Cổ tức hằng quý
0,43 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,91
Cao nhất trong 52 tuần
26,68 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,16 CA$
EPS
2,11 CA$
Beta
0,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,70 Tr
Số nhân viên
163
Mở
20,53 CA$
Cao
20,96 CA$
Thấp
20,43 CA$
Vốn hoá thị trường
854,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
96,49 N
Khối lượng
138,86 N
Cổ tức
8,23%
Cổ tức hằng quý
0,43 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,91
Cao nhất trong 52 tuần
26,68 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,16 CA$
EPS
2,11 CA$
Beta
0,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,70 Tr
Số nhân viên
163
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MCAN Mortgage Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên163
Ngày thành lập1991
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,79 Tr
31,51 Tr
40,14 Tr
41,54 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,10 Tr
14,61 Tr
17,33 Tr
17,72 Tr
Chi phí hoạt động
15,10 Tr
14,61 Tr
17,33 Tr
17,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,10 Tr
14,61 Tr
17,33 Tr
17,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,69 Tr
16,90 Tr
22,81 Tr
23,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,69 Tr
16,90 Tr
22,81 Tr
23,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,69 Tr
16,90 Tr
22,81 Tr
23,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
182,00 N
-690,00 N
-224,00 N
-184,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,88%
-4,08%
-0,98%
-0,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
20,50 Tr
17,59 Tr
23,03 Tr
24,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
57,29%
55,82%
57,38%
57,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,92 Tr
2,96 Tr
2,76 Tr
3,06 Tr
Các ứng dụng của Google