Finance

Beta
Danh sách
MKO:CVE
Mako Mining Corp
11,20 CA$
+3,04%
(+0,33) 1 ngày
3 thg 7, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MKO...
Mở
11,24 CA$
Cao
11,31 CA$
Thấp
11,12 CA$
Vốn hoá thị trường
980,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
83,17 N
Khối lượng
51,70 N
Chỉ số P/E
14,68
Cao nhất trong 52 tuần
12,16 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,01 CA$
EPS
0,76 CA$
Beta
0,82
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,56 Tr
Mở
11,24 CA$
Cao
11,31 CA$
Thấp
11,12 CA$
Vốn hoá thị trường
980,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
83,17 N
Khối lượng
51,70 N
Chỉ số P/E
14,68
Cao nhất trong 52 tuần
12,16 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,01 CA$
EPS
0,76 CA$
Beta
0,82
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,56 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Mako Mining Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
38,72 Tr
27,58 Tr
50,39 Tr
68,60 Tr
Giá vốn hàng bán
17,32 Tr
16,56 Tr
18,19 Tr
25,30 Tr
Chi phí doanh thu
17,32 Tr
16,56 Tr
18,19 Tr
25,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,60 Tr
2,89 Tr
3,61 Tr
4,39 Tr
Chi phí hoạt động
7,42 Tr
7,16 Tr
9,26 Tr
9,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,73 Tr
23,72 Tr
27,46 Tr
34,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,98 Tr
3,85 Tr
22,94 Tr
34,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,00 N
-26,00 N
-1,32 Tr
179,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,80 Tr
4,24 Tr
22,19 Tr
35,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,80 Tr
4,24 Tr
22,19 Tr
35,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,98 Tr
3,04 Tr
7,89 Tr
12,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,18%
71,77%
35,54%
34,27%
Chi phí hoạt động khác
194,00 N
-62,00 N
389,00 N
185,00 N
Thu nhập ròng
8,82 Tr
1,20 Tr
14,30 Tr
23,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,78%
4,34%
28,38%
33,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 N
201,00 N
348,00 N
509,00 N
Chi phí lãi suất
-230,00 N
-159,00 N
-304,00 N
-120,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-217,00 N
42,00 N
44,00 N
389,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,41 Tr
1,54 Tr
2,43 Tr
1,95 Tr
EBITDA
16,67 Tr
5,60 Tr
25,57 Tr
37,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search