Finance

Danh sách
MKO:CVE
Mako Mining Corp
12,16 CA$
-0,98%
(-0,12) 1 ngày
21 thg 10, 11:02:12 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MKO...
Mở
12,47 CA$
Cao
12,47 CA$
Thấp
12,16 CA$
Vốn hoá thị trường
1,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
151,12 N
Khối lượng
6,29 N
Chỉ số P/E
14,85
Cao nhất trong 52 tuần
15,36 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,01 CA$
EPS
0,82 CA$
Beta
0,86
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,61 Tr
Mở
12,47 CA$
Cao
12,47 CA$
Thấp
12,16 CA$
Vốn hoá thị trường
1,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
151,12 N
Khối lượng
6,29 N
Chỉ số P/E
14,85
Cao nhất trong 52 tuần
15,36 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,01 CA$
EPS
0,82 CA$
Beta
0,86
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,61 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mako Mining Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,58 Tr
50,39 Tr
68,60 Tr
62,60 Tr
Giá vốn hàng bán
16,56 Tr
18,19 Tr
25,30 Tr
29,16 Tr
Chi phí doanh thu
16,56 Tr
18,19 Tr
25,30 Tr
29,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,89 Tr
3,61 Tr
4,39 Tr
3,70 Tr
Chi phí hoạt động
7,16 Tr
9,26 Tr
9,02 Tr
9,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,72 Tr
27,46 Tr
34,32 Tr
38,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,85 Tr
22,94 Tr
34,28 Tr
24,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,00 N
-1,32 Tr
179,00 N
-1,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,24 Tr
22,19 Tr
35,22 Tr
22,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,24 Tr
22,19 Tr
35,22 Tr
22,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,04 Tr
7,89 Tr
12,07 Tr
8,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
71,77%
35,54%
34,27%
38,44%
Chi phí hoạt động khác
-62,00 N
389,00 N
185,00 N
213,00 N
Thu nhập ròng
1,20 Tr
14,30 Tr
23,15 Tr
13,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,34%
28,38%
33,75%
22,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
201,00 N
348,00 N
509,00 N
531,00 N
Chi phí lãi suất
-159,00 N
-304,00 N
-120,00 N
-94,00 N
Chi phí lãi suất ròng
42,00 N
44,00 N
389,00 N
437,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,54 Tr
2,43 Tr
1,95 Tr
2,61 Tr
EBITDA
5,60 Tr
25,57 Tr
37,20 Tr
27,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google