Finance

Danh sách
MKH:KLSE
MKH Bhd
1,97 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:50:02 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MKH...
Vốn hoá thị trường
1,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
493,37 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
13,87
Cao nhất trong 52 tuần
2,00 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 MYR
EPS
0,14 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
586,55 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
1,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
493,37 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
13,87
Cao nhất trong 52 tuần
2,00 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 MYR
EPS
0,14 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
586,55 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MKH Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmkhberhad.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
252,81 Tr
173,03 Tr
148,63 Tr
221,52 Tr
Giá vốn hàng bán
153,43 Tr
129,17 Tr
102,04 Tr
143,59 Tr
Chi phí doanh thu
153,43 Tr
129,17 Tr
102,04 Tr
143,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,28 Tr
26,57 Tr
32,62 Tr
33,69 Tr
Chi phí hoạt động
59,83 Tr
30,12 Tr
32,76 Tr
40,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
213,26 Tr
159,28 Tr
134,79 Tr
184,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,55 Tr
13,74 Tr
13,84 Tr
37,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
50,29 Tr
14,48 Tr
38,72 Tr
39,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,83 Tr
13,60 Tr
12,82 Tr
40,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,15 Tr
4,70 Tr
6,58 Tr
14,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,10%
32,43%
16,99%
35,88%
Chi phí hoạt động khác
24,76 Tr
3,54 Tr
141,00 N
6,97 Tr
Thu nhập ròng
31,02 Tr
8,80 Tr
27,98 Tr
15,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,27%
5,08%
18,83%
6,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,77 Tr
3,82 Tr
4,03 Tr
5,09 Tr
Chi phí lãi suất
-9,88 Tr
-6,47 Tr
-6,35 Tr
-4,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,12 Tr
-2,66 Tr
-2,32 Tr
443,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,34 Tr
22,95 Tr
18,17 Tr
40,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google