Finance

Danh sách
MKAP:IDX
Multikarya Asia Pasifik Raya Tbk PT
1.115,00 IDR
-1,33%
(-15,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MKAP...
Mở
1.130 IDR
Cao
1.130 IDR
Thấp
1.115 IDR
Vốn hoá thị trường
3,62 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
1,51 Tr
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,54
Cao nhất trong 52 tuần
1.275 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
328 IDR
EPS
29 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,25 T
Số nhân viên
108
Mở
1.130 IDR
Cao
1.130 IDR
Thấp
1.115 IDR
Vốn hoá thị trường
3,62 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
1,51 Tr
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,54
Cao nhất trong 52 tuần
1.275 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
328 IDR
EPS
29 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,25 T
Số nhân viên
108
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Multikarya Asia Pasifik Raya Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên108
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmkapr.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,27 T
138,32 T
89,89 T
90,36 T
Giá vốn hàng bán
45,40 T
97,34 T
61,46 T
60,94 T
Chi phí doanh thu
45,40 T
97,34 T
61,46 T
60,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,08 T
20,10 T
15,18 T
13,72 T
Chi phí hoạt động
13,78 T
23,51 T
17,00 T
13,20 T
Tổng chi phí hoạt động
59,18 T
120,85 T
78,46 T
74,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,09 T
17,46 T
11,43 T
16,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-269,70 Tr
-162,61 Tr
-25,26 Tr
-356,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,64 T
14,73 T
7,75 T
12,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,31 T
14,74 T
7,65 T
13,24 T
Chi phí thuế thu nhập
962,59 Tr
5,60 T
1,52 T
2,65 T
Thuế suất hiệu dụng
5,46%
38,00%
19,55%
20,50%
Chi phí hoạt động khác
1,70 T
3,41 T
1,83 T
-527,15 Tr
Thu nhập ròng
16,67 T
9,13 T
6,24 T
10,28 T
Biên lợi nhuận ròng
24,79%
6,60%
6,94%
11,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
444,59 Tr
12,30 Tr
92,60 Tr
Chi phí lãi suất
-4,55 T
-2,94 T
-3,68 T
-2,75 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,55 T
-2,50 T
-3,67 T
-2,65 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,02 T
23,52 T
17,51 T
19,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google