Finance

Danh sách
Tại sao MKAP tăng 2,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
MKAP:IDX
Multikarya Asia Pasifik Raya Tbk PT
1.070,00 IDR
+2,39%
(+25,00) 1 ngày
5 thg 11, 16:05:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MKAP...
Mở
1.045 IDR
Cao
1.070 IDR
Thấp
1.045 IDR
Vốn hoá thị trường
3,48 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,95 Tr
Khối lượng
1,76 Tr
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
125,27
Cao nhất trong 52 tuần
1.275 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
328 IDR
EPS
9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,25 T
Số nhân viên
108
Mở
1.045 IDR
Cao
1.070 IDR
Thấp
1.045 IDR
Vốn hoá thị trường
3,48 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,95 Tr
Khối lượng
1,76 Tr
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
125,27
Cao nhất trong 52 tuần
1.275 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
328 IDR
EPS
9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,25 T
Số nhân viên
108
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Multikarya Asia Pasifik Raya Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên108
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcEnergy
Industry-
Trang webmkapr.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
138,32 T
89,89 T
90,36 T
49,87 T
Giá vốn hàng bán
97,34 T
61,46 T
60,94 T
31,83 T
Chi phí doanh thu
97,34 T
61,46 T
60,94 T
31,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,10 T
15,18 T
13,72 T
15,55 T
Chi phí hoạt động
23,51 T
17,00 T
13,20 T
15,95 T
Tổng chi phí hoạt động
120,85 T
78,46 T
74,14 T
47,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,46 T
11,43 T
16,22 T
2,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-162,61 Tr
-25,26 Tr
-356,16 Tr
508,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,73 T
7,75 T
12,93 T
-741,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,74 T
7,65 T
13,24 T
-946,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,60 T
1,52 T
2,65 T
-1,15 T
Thuế suất hiệu dụng
38,00%
19,55%
20,50%
155,03%
Chi phí hoạt động khác
3,41 T
1,83 T
-527,15 Tr
398,78 Tr
Thu nhập ròng
9,13 T
6,24 T
10,28 T
408,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,60%
6,94%
11,38%
0,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
444,59 Tr
12,30 Tr
92,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,94 T
-3,68 T
-2,75 T
-3,60 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,50 T
-3,67 T
-2,65 T
-3,60 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,52 T
17,51 T
19,53 T
5,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google