Finance

Danh sách
Tại sao MITTAL giảm 2,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
MITTAL:NSE
Mittal Life Style Ltd
0,70 ₹
-2,78%
(-0,020) 1 ngày
8 thg 10, 14:21:27 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MITTAL...
Mở
0,73 ₹
Cao
0,73 ₹
Thấp
0,68 ₹
Vốn hoá thị trường
307,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 Tr
Khối lượng
1,17 Tr
Chỉ số P/E
10,38
Cao nhất trong 52 tuần
1,58 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,68 ₹
EPS
0,07 ₹
Số nhân viên
14
Mở
0,73 ₹
Cao
0,73 ₹
Thấp
0,68 ₹
Vốn hoá thị trường
307,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 Tr
Khối lượng
1,17 Tr
Chỉ số P/E
10,38
Cao nhất trong 52 tuần
1,58 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,68 ₹
EPS
0,07 ₹
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mittal Life Style Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
250,79 Tr
208,27 Tr
240,72 Tr
193,48 Tr
Giá vốn hàng bán
220,33 Tr
177,86 Tr
201,48 Tr
149,19 Tr
Chi phí doanh thu
220,33 Tr
177,86 Tr
201,48 Tr
149,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,11 Tr
5,84 Tr
8,53 Tr
10,05 Tr
Chi phí hoạt động
14,75 Tr
18,64 Tr
13,53 Tr
28,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
235,07 Tr
196,50 Tr
215,01 Tr
178,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,72 Tr
11,77 Tr
25,71 Tr
15,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,32 Tr
6,84 Tr
-10,84 Tr
4,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,22 Tr
13,83 Tr
15,68 Tr
12,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,22 Tr
13,83 Tr
15,65 Tr
12,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,55 Tr
5,51 Tr
11,10 Tr
5,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,01%
39,84%
70,82%
43,13%
Chi phí hoạt động khác
5,44 Tr
6,10 Tr
-5,98 Tr
7,76 Tr
Thu nhập ròng
9,67 Tr
8,32 Tr
4,57 Tr
6,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,86%
4,00%
1,90%
3,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,66 Tr
-
Chi phí lãi suất
-177,00 N
-4,77 Tr
-2,88 Tr
-7,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-177,00 N
-4,77 Tr
783,00 N
-7,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,20 Tr
6,70 Tr
10,98 Tr
11,15 Tr
EBITDA
19,97 Tr
14,25 Tr
32,15 Tr
21,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google