Finance

Danh sách
MIRZAINT:NSE
Mirza International Ltd
27,66 ₹
+1,17%
(+0,32) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MIRZAINT...
Mở
27,10 ₹
Cao
28,34 ₹
Thấp
27,10 ₹
Vốn hoá thị trường
3,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,85 N
Khối lượng
65,33 N
Cao nhất trong 52 tuần
43,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
24,95 ₹
EPS
-1,50 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
27,10 ₹
Cao
28,34 ₹
Thấp
27,10 ₹
Vốn hoá thị trường
3,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,85 N
Khối lượng
65,33 N
Cao nhất trong 52 tuần
43,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
24,95 ₹
EPS
-1,50 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mirza International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmirza.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,64 T
1,18 T
1,03 T
1,28 T
Giá vốn hàng bán
1,01 T
750,53 Tr
669,09 Tr
808,50 Tr
Chi phí doanh thu
1,01 T
750,53 Tr
669,09 Tr
808,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
218,91 Tr
195,68 Tr
202,57 Tr
208,67 Tr
Chi phí hoạt động
586,41 Tr
521,25 Tr
491,99 Tr
517,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,60 T
1,27 T
1,16 T
1,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,74 Tr
-89,72 Tr
-135,49 Tr
-42,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,78 Tr
9,30 Tr
-3,18 Tr
6,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,78 Tr
-99,32 Tr
-147,24 Tr
-44,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,78 Tr
-99,32 Tr
-145,89 Tr
-44,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,29 Tr
-26,23 Tr
-15,05 Tr
-3,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,19%
26,41%
10,22%
8,34%
Chi phí hoạt động khác
288,44 Tr
248,90 Tr
150,69 Tr
236,46 Tr
Thu nhập ròng
21,49 Tr
-73,09 Tr
-132,18 Tr
-40,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,31%
-6,18%
-12,89%
-3,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-22,74 Tr
-18,90 Tr
-12,92 Tr
-8,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,74 Tr
-18,90 Tr
-7,22 Tr
-8,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
79,06 Tr
76,68 Tr
75,43 Tr
72,78 Tr
EBITDA
127,14 Tr
-14,14 Tr
-58,72 Tr
34,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google