Finance

Danh sách
Tại sao MIRA giảm 4,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
MIRA:IDX
Mitra International Resources Tbk PT
23,00 IDR
-4,17%
(-1,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:06:33 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MIRA...
Mở
24 IDR
Cao
25 IDR
Thấp
23 IDR
Vốn hoá thị trường
91,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,63 Tr
Khối lượng
11,57 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
58 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
15 IDR
EPS
-2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,96 T
Số nhân viên
82
Mở
24 IDR
Cao
25 IDR
Thấp
23 IDR
Vốn hoá thị trường
91,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,63 Tr
Khối lượng
11,57 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
58 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
15 IDR
EPS
-2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,96 T
Số nhân viên
82
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mitra International Resources Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên82
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,97 T
17,12 T
13,41 T
15,64 T
Giá vốn hàng bán
14,31 T
10,01 T
12,67 T
14,78 T
Chi phí doanh thu
14,31 T
10,01 T
12,67 T
14,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
584,70 Tr
7,72 T
2,97 T
2,44 T
Chi phí hoạt động
621,10 Tr
7,84 T
3,01 T
2,50 T
Tổng chi phí hoạt động
14,93 T
17,85 T
15,67 T
17,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,04 T
-725,70 Tr
-2,27 T
-1,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,16 T
-650,22 Tr
1,14 T
-69,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-942,40 Tr
-2,24 T
-2,01 T
-2,59 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-36,68 Tr
-2,28 T
-2,01 T
-2,59 T
Chi phí thuế thu nhập
72,74 Tr
-134,13 Tr
-194,34 Tr
139,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,72%
5,98%
9,66%
-5,39%
Chi phí hoạt động khác
-
89,95 Tr
1,77 Tr
28,88 Tr
Thu nhập ròng
-756,42 Tr
-2,16 T
-1,56 T
-2,48 T
Biên lợi nhuận ròng
-4,46%
-12,63%
-11,63%
-15,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
109,26 N
146,16 N
188,31 N
309,40 N
Chi phí lãi suất
-912,92 Tr
-903,80 Tr
-885,13 Tr
-883,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-912,81 Tr
-903,65 Tr
-884,94 Tr
-882,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
36,40 Tr
32,46 Tr
31,06 Tr
30,29 Tr
EBITDA
4,57 T
1,07 T
90,56 Tr
754,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google