Finance

Danh sách
Tại sao MIPS tăng 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
MIPS:STO
MIPS AB
395,20 SEK
+2,22%
(+8,60) 1 ngày
2 thg 10, 17:29:34 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MIPS...
Mở
387,60 SEK
Cao
403,40 SEK
Thấp
386,60 SEK
Vốn hoá thị trường
10,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,39 N
Khối lượng
80,72 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,62 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
63,07
Cao nhất trong 52 tuần
448,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
206,00 SEK
EPS
6,27 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,50 Tr
Số nhân viên
127
Mở
387,60 SEK
Cao
403,40 SEK
Thấp
386,60 SEK
Vốn hoá thị trường
10,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,39 N
Khối lượng
80,72 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,62 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
63,07
Cao nhất trong 52 tuần
448,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
206,00 SEK
EPS
6,27 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,50 Tr
Số nhân viên
127
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MIPS AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên127
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmipscorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
135,00 Tr
147,00 Tr
151,00 Tr
232,00 Tr
Giá vốn hàng bán
35,00 Tr
40,00 Tr
44,00 Tr
60,00 Tr
Chi phí doanh thu
35,00 Tr
40,00 Tr
44,00 Tr
60,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,00 Tr
11,00 Tr
15,00 Tr
16,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,00 Tr
47,00 Tr
51,00 Tr
49,00 Tr
Chi phí hoạt động
57,00 Tr
43,00 Tr
65,00 Tr
64,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
92,00 Tr
83,00 Tr
109,00 Tr
124,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,00 Tr
64,00 Tr
42,00 Tr
108,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
44,00 Tr
48,00 Tr
37,00 Tr
88,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,00 Tr
48,00 Tr
37,00 Tr
101,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,00 Tr
13,00 Tr
8,00 Tr
20,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,73%
27,08%
21,62%
22,73%
Chi phí hoạt động khác
3,00 Tr
-15,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Thu nhập ròng
34,00 Tr
35,00 Tr
29,00 Tr
68,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,19%
23,81%
19,21%
29,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,29
1,46
1,30
2,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-7,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
3,00 Tr
-7,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,00 Tr
67,25 Tr
49,00 Tr
115,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google