Finance

Danh sách
Tại sao MIPS tăng 2,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
MIPS:STO
MIPS AB
421,60 SEK
+2,58%
(+10,60) 1 ngày
30 thg 10, 17:00:00 GMT+1  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MIPS...
Mở
412,00 SEK
Cao
423,20 SEK
Thấp
407,20 SEK
Vốn hoá thị trường
11,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,84 N
Khối lượng
68,56 N
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,63 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
65,32
Cao nhất trong 52 tuần
448,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
206,00 SEK
EPS
6,45 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,50 Tr
Số nhân viên
133
Mở
412,00 SEK
Cao
423,20 SEK
Thấp
407,20 SEK
Vốn hoá thị trường
11,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,84 N
Khối lượng
68,56 N
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,63 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
65,32
Cao nhất trong 52 tuần
448,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
206,00 SEK
EPS
6,45 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,50 Tr
Số nhân viên
133
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MIPS AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên133
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmipscorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
147,00 Tr
151,00 Tr
232,00 Tr
215,00 Tr
Giá vốn hàng bán
40,00 Tr
44,00 Tr
60,00 Tr
60,00 Tr
Chi phí doanh thu
40,00 Tr
44,00 Tr
60,00 Tr
60,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,00 Tr
15,00 Tr
16,00 Tr
14,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,00 Tr
51,00 Tr
49,00 Tr
45,00 Tr
Chi phí hoạt động
43,00 Tr
65,00 Tr
64,00 Tr
91,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
83,00 Tr
109,00 Tr
124,00 Tr
151,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,00 Tr
42,00 Tr
108,00 Tr
64,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
48,00 Tr
37,00 Tr
88,00 Tr
52,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,00 Tr
37,00 Tr
101,00 Tr
56,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,00 Tr
8,00 Tr
20,00 Tr
13,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,08%
21,62%
22,73%
25,00%
Chi phí hoạt động khác
-15,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
32,00 Tr
Thu nhập ròng
35,00 Tr
29,00 Tr
68,00 Tr
39,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,81%
19,21%
29,31%
18,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,46
1,30
2,94
2,52
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-7,00 Tr
-8,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
-7,00 Tr
-8,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
67,25 Tr
49,00 Tr
115,00 Tr
71,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google