Finance

Danh sách
MIO:ASX
Macarthur Minerals Ord Shs
0,020 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:07:55 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MIO...
Vốn hoá thị trường
7,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
85,14 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
377,60 Tr
Số nhân viên
2
Vốn hoá thị trường
7,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
85,14 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
377,60 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Macarthur Minerals Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhToowong, Queensland, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
5,13 N
7,50 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
379,68 N
407,64 N
385,87 N
375,02 N
Chi phí hoạt động
376,14 N
408,44 N
391,79 N
374,99 N
Tổng chi phí hoạt động
376,14 N
408,44 N
391,79 N
374,99 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-376,14 N
-408,44 N
-386,66 N
-367,49 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,04 N
-131,07 N
-48,47 N
-20,77 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-419,80 N
-574,80 N
-438,12 N
-389,47 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-419,80 N
-574,80 N
-438,12 N
-389,47 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-5,13 N
-
5,13 N
-
Thu nhập ròng
-419,80 N
-574,80 N
-438,12 N
-389,47 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-8.545,33%
-5.192,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
382,00
463,00
1,00 N
806,00
Chi phí lãi suất
-31,34 N
-36,09 N
-3,99 N
-2,02 N
Chi phí lãi suất ròng
-30,96 N
-35,63 N
-2,99 N
-1,21 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,60 N
798,00
797,00
-35,00
EBITDA
-374,55 N
-407,64 N
-385,87 N
-366,70 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google