Finance

Danh sách
Tại sao MINK giảm 11,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
MINK:CVE
Mink Ventures Corp
0,080 CA$
-11,11%
(-0,010) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MINK...
Mở
0,08 CA$
Cao
0,08 CA$
Thấp
0,08 CA$
Vốn hoá thị trường
3,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,03 N
Khối lượng
106,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,39 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
-0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,67 Tr
Mở
0,08 CA$
Cao
0,08 CA$
Thấp
0,08 CA$
Vốn hoá thị trường
3,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,03 N
Khối lượng
106,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,39 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
-0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,67 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mink Ventures Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,79 N
79,69 N
74,72 N
111,44 N
Chi phí hoạt động
90,51 N
228,58 N
359,37 N
322,70 N
Tổng chi phí hoạt động
90,51 N
228,58 N
359,37 N
322,70 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-90,51 N
-228,58 N
-359,37 N
-322,70 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,32 N
18,53 N
108,40 N
10,88 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-88,99 N
-209,87 N
-250,80 N
-311,61 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-88,99 N
-209,87 N
-250,80 N
-311,61 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-88,99 N
-209,87 N
-250,80 N
-311,61 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
196,00
178,00
174,00
212,00
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
196,00
178,00
174,00
212,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google