Finance

Danh sách
Tại sao MINE giảm 3,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
MINE:IDX
Sinar Terang Mandiri PT Tbk
310,00 IDR
-3,12%
(-10,00) 1 ngày
13 thg 10, 14:19:29 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MINE...
Mở
318 IDR
Cao
324 IDR
Thấp
292 IDR
Vốn hoá thị trường
1,27 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,68 Tr
Khối lượng
7,11 Tr
Cổ tức
4,76%
Cổ tức hằng quý
4 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,84
Cao nhất trong 52 tuần
555 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
194 IDR
EPS
45 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,08 T
Số nhân viên
209
Mở
318 IDR
Cao
324 IDR
Thấp
292 IDR
Vốn hoá thị trường
1,27 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,68 Tr
Khối lượng
7,11 Tr
Cổ tức
4,76%
Cổ tức hằng quý
4 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,84
Cao nhất trong 52 tuần
555 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
194 IDR
EPS
45 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,08 T
Số nhân viên
209
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinar Terang Mandiri PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên209
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
633,58 T
578,70 T
676,20 T
544,31 T
Giá vốn hàng bán
548,68 T
479,26 T
558,04 T
464,50 T
Chi phí doanh thu
548,68 T
479,26 T
558,04 T
464,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
1,20 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,80 T
23,33 T
28,37 T
30,38 T
Chi phí hoạt động
23,19 T
27,29 T
30,18 T
32,18 T
Tổng chi phí hoạt động
571,86 T
506,55 T
588,22 T
496,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,72 T
72,16 T
87,98 T
47,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,24 T
1,50 T
3,67 T
4,35 T
EBT bao gồm các mục bất thường
22,44 T
53,22 T
74,14 T
38,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,17 T
53,93 T
74,49 T
36,14 T
Chi phí thuế thu nhập
-5,12 T
-3,27 T
12,19 T
-686,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-22,80%
-6,14%
16,45%
-1,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
2,00 Tr
Thu nhập ròng
27,56 T
56,49 T
61,95 T
39,11 T
Biên lợi nhuận ròng
4,35%
9,76%
9,16%
7,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
323,00 Tr
243,00 Tr
335,00 Tr
724,00 Tr
Chi phí lãi suất
-17,37 T
-20,11 T
-17,69 T
-16,50 T
Chi phí lãi suất ròng
-17,05 T
-19,87 T
-17,35 T
-15,78 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,91 T
1,90 T
1,80 T
1,79 T
EBITDA
111,76 T
120,48 T
152,60 T
165,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google