Finance

Danh sách
Tại sao MINA giảm 7,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
MINA:IDX
Sanurhasta Mitra Tbk PT
195,00 IDR
-7,14%
(-15,00) 1 ngày
12 thg 10, 15:44:50 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MINA...
Mở
208 IDR
Cao
210 IDR
Thấp
189 IDR
Vốn hoá thị trường
1,92 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
43,73 Tr
Khối lượng
44,39 Tr
Chỉ số P/E
319,36
Cao nhất trong 52 tuần
725 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
168 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,84 T
Số nhân viên
14
Mở
208 IDR
Cao
210 IDR
Thấp
189 IDR
Vốn hoá thị trường
1,92 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
43,73 Tr
Khối lượng
44,39 Tr
Chỉ số P/E
319,36
Cao nhất trong 52 tuần
725 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
168 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,84 T
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sanurhasta Mitra Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,62 T
1,54 T
1,87 T
2,25 T
Giá vốn hàng bán
1,26 T
916,59 Tr
856,76 Tr
774,81 Tr
Chi phí doanh thu
1,26 T
916,59 Tr
856,76 Tr
774,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,42 T
1,23 T
2,38 T
2,30 T
Chi phí hoạt động
5,08 T
495,97 Tr
2,36 T
2,36 T
Tổng chi phí hoạt động
6,34 T
1,41 T
3,22 T
3,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,72 T
124,60 Tr
-1,34 T
-884,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,89 T
1,78 T
-74,67 Tr
302,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,89 T
1,78 T
-74,67 Tr
302,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
930,65 Tr
-10,68 Tr
-10,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
52,20%
14,31%
-3,54%
Chi phí hoạt động khác
651,28 Tr
-737,53 Tr
-15,46 Tr
60,14 Tr
Thu nhập ròng
-1,89 T
859,50 Tr
-63,99 Tr
312,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-52,25%
55,92%
-3,42%
13,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
936,87 Tr
1,96 T
1,59 T
1,19 T
Chi phí lãi suất
-107,35 Tr
-306,46 Tr
-320,60 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
829,53 Tr
1,66 T
1,27 T
1,19 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,43 T
411,95 Tr
-1,06 T
-591,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google